GLOBAL SNT LTD CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他家用电动热器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SNT TOàN CầU
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109142066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF7MW2W |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Đồng, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL SNT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0377709898 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Daewon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.2K | 其他家用电动热器、塑料马桶座圈 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 其他家用电动热器 | LS DAEWON CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-03-05 | 其他家用电动热器 | LS Daewon Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2023-12-15 | 其他家用电动热器 | LS DAEWON CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-09-27 | 其他家用电动热器 | LS DAEWON CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-09-27 | 其他家用电动热器 | LS DAEWON CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2023-03-17 | 其他家用电动热器 | LS DAEWON CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-03-17 | 其他家用电动热器 | LS DAEWON CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2023-03-17 | 其他家用电动热器 | LS DAEWON CO LTD | 韩国 | $3.6K |