Ly Gia Vien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 477 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lý Gia Viên
477
进口笔数
1
出口笔数
$12.24M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-12-05
最近出口
101
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309885615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8YW1VP |
| 成立日期 | 2010-03-25 |
| 联系地址 | 9F đường số 30, khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÝ GIA VIÊN |
| 企业英文名称 | LY GIA VIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9F đường số 30, khu dân cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84932727870 |
| 邮箱 | info@lygiavien.com |
| 传真 | +842862624895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170490 | 糖果 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 245 | $9.68M |
| 意大利 | 118 | $1.01M |
| 比利时 | 24 | $671.7K |
| 中国 | 53 | $238.3K |
| 法国 | 13 | $233.3K |
| 西班牙 | 6 | $102.9K |
| 日本 | 23 | $83.6K |
| 英国 | 18 | $78.3K |
| 土耳其 | 2 | $48.4K |
| 韩国 | 3 | $45.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R. Torre & Co. | 美国 | 204 | $8.38M | 其他食品制剂、含可可食品>2kg |
| R.TORRE & CO LTD | 美国 | 19 | $1.12M | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Mazzer Luigi S.p.A. | 意大利 | 13 | $399.3K | 混合机、食品加工机械 |
| OONI Ltd. | 中国 | 9 | $127.8K | 钢铁制非电器零件、非贵金属餐具 |
| Mixer S.r.l. | 意大利 | 10 | $94.5K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Hario Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $83.1K | 滤纸板、塑料餐具 |
| Fentimans Ltd. | 英国 | 11 | $63.4K | 调味甜水、矿泉水及汽水 |
| Kinto Co., Ltd. | 中国 | 10 | $37.5K | 不锈钢家用制品、其他饮用杯 |
| Silikomart S.r.l. | 意大利 | 13 | $32.3K | 塑料餐具、非贵金属餐具 |
| Kinto Co., Ltd. | 日本 | 10 | $19.1K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boncafe International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 烘焙咖啡、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $28.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $18.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $46.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $28.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $18.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $46.7K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $78 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | R.TORRE & CO LTD | 美国 | $125 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 其他食品制剂 | BONCAFE INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $795 |
| 2024-12-05 | 其他食品制剂 | BONCAFE INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $331 |
| 2024-12-05 | 其他食品制剂 | BONCAFE INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $397 |
| 2024-12-05 | 其他食品制剂 | BONCAFE INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $662 |
| 2024-12-05 | 其他食品制剂 | BONCAFE INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $530 |