Alliance Beverages Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ UốNG LIêN MINH
14
进口笔数
0
出口笔数
$72.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316647234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RSXDD1 |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Tầng 8A, Tòa nhà SGR 167 - 169 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ UỐNG LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | ALLIANCE BEVERAGES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu G, Tòa nhà SGR 167 - 169 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919095868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220510 | 调味酒≤2升 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $34.1K |
| 西班牙 | 7 | $25.7K |
| 中国 | 1 | $7.0K |
| 法国 | 3 | $2.7K |
| 美国 | 2 | $1.6K |
| 芬兰 | 1 | $1.0K |
| 菲律宾 | 1 | $638 |
| 以色列 | 1 | $96 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $39.5K | 威士忌、利口酒 |
| Gonzalez Byass S.A. | 西班牙 | 3 | $24.8K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Shengfeng Lengguang Technology (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 非LED灯具及发光标志 |
| Alliance Beverages Co., Ltd. | 西班牙 | 4 | $975 | 汽酒、威士忌 |
| Brown-Forman Worldwide, LLC | 菲律宾 | 1 | $638 | 其他钢铁家用品 |
| AMIR COHEN | 以色列 | 1 | $96 | 杜松子酒、伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 杜松子酒 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |
| 2026-04-20 | 伏特加 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |
| 2026-04-20 | 伏特加 | AMIR COHEN | 以色列 | $6 |