Viet Nam Fivestar Manufacturing & Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU FIVESTAR VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$574.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110051991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBE2SRE |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Đội 3 Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU FIVESTAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FIVESTAR MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 3 Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84973408730 |
| 邮箱 | fivestarblinds.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $359.8K |
| 韩国 | 14 | $214.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winlux | 韩国 | 13 | $209.3K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Shouguang Tiancheng Window Blind Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.4K | 人造纤维无纺布、合成纤维窗帘 |
| Zebre (Hangzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.3K | 聚酯长丝织物 |
| Zebre (Hangzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 合成纤维窗帘、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Xidamen New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Shaoxing City Keqiao Xinjiyuan Window Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 聚酯长丝织物、含脂羊毛 |
| Shandong Yuma Sun-Shading Technology Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| Wincell Korea | 韩国 | 1 | $5.3K | 聚酯长丝织物、纱线及绳制品 |
| Qingdao Huisong Blinds Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Decorate International (Wenzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 合成纤维绳、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $737 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | SHOUGUANG TIANCHENG WINDOW BLIND CO LTD | 中国 | $3.5K |