Vietnam Paper Corporation
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 造纸用重型织物
越南 · 在业
本地名:Tổng công ty Giấy Việt Nam
240
进口笔数
48
出口笔数
$14.81M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-14
最近出口
67
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600357502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMBKTY0 |
| 成立日期 | 2010-08-12 |
| 联系地址 | 25A phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +842438247773 |
| 邮箱 | vp.hn@vinapaco.com.vn |
| 传真 | +842438260381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.213万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 470500 | 混合制浆木浆 |
| 843991 | 制浆机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 7 | $3.55M |
| 印度尼西亚 | 5 | $2.40M |
| 泰国 | 29 | $1.94M |
| 中国 | 74 | $1.42M |
| 芬兰 | 5 | $1.31M |
| 加拿大 | 8 | $1.18M |
| 新加坡 | 23 | $1.10M |
| 德国 | 31 | $482.8K |
| 澳大利亚 | 17 | $458.3K |
| 日本 | 10 | $422.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $768.6K |
| 中国台湾 | 20 | $326.1K |
| 日本 | 10 | $114.0K |
| 德国 | 4 | $74.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $44.1K |
| 马来西亚 | 2 | $14.2K |
| 韩国 | 1 | $13.1K |
| 瑞典 | 1 | $8.4K |
| 泰国 | 2 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPM Pulp Sales Oy | 芬兰 | 7 | $3.55M | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| Chengming Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $1.66M | 改性淀粉、染料颜料 |
| Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd. | 越南 | 25 | $1.24M | 工业清洁制剂、造纸染色剂 |
| Andritz Fabrics & Rolls Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 18 | $505.9K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| VIT Technologies (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $305.7K | 其他机器刀具、阀门龙头 |
| Andritz Fabrics & Rolls Pty Ltd | 中国 | 6 | $248.0K | 纺织传送带、其他工业用纺织品 |
| AstenJohnson Asia Sales & Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $167.6K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 意大利 | 10 | $150.7K | 粘土及膨润土、有机硫化合物 |
| Hangzhou Zhenlin Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $104.8K | 非离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 6 | $95.5K | 聚酯短纤、机床零件及夹具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Fabrics & Rolls Pty Ltd | 中国 | 4 | $618.7K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 20 | $326.1K | 金属建筑配件、其他眼镜 |
| Ohyama Co., Ltd. | 越南 | 6 | $114.0K | 零售清洁粉剂、非办公金属家具 |
| Shandong Lihua Waterproof Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.6K | 造纸机械零件、制浆机零件 |
| X-Rite GmbH | 德国 | 3 | $72.6K | 光学分光仪、切片机零件 |
| BAODING HONGLIAN MACHINERY MFG ROLLER CO., LTD. | 中国 | 1 | $47.3K | 制浆机零件 |
| S TLC Supplies | 澳大利亚 | 1 | $44.1K | 轻质未涂布纸 |
| Lunas Paper Industries & Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $14.2K | 未涂布卷纸、乙烯聚合物塑料 |
| Pmpro Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Itochu Pulp & Paper Corporation | 日本 | 3 | $12 | 非针叶燃料木片、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | ANDRITZ FABRICS & ROLLS PTY. LTD | 德国 | $23.8K |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | ANDRITZ FABRICS & ROLLS PTY. LTD | 德国 | $23.8K |
| 2026-03-26 | 非离子表面活性剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 新加坡 | $41.6K |
| 2026-03-06 | 其他机器刀具 | VIT TECHNOLOGIES (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 德国 | $3.8K |
| 2026-03-05 | 非离子表面活性剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 中国 | $22.8K |
| 2026-03-05 | 其他酶制剂 | AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI | 芬兰 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 其他机器刀具 | U TRAD ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-04 | 粘土及膨润土 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 意大利 | $15.3K |
| 2026-02-03 | 改性淀粉 | Chengming Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $115.6K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $19.3K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $19.3K |
| 2026-04-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | OHYAMA CO LTD | 日本 | $19.3K |
| 2026-04-09 | 40-150g/m2未涂布纸 | TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-04-09 | 40-150g/m2未涂布纸 | TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-04-09 | 40-150g/m2未涂布纸 | TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-04-09 | 40-150g/m2未涂布纸 | TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |