Vietnam Paper Corporation

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 造纸用重型织物

越南 · 在业

本地名:Tổng công ty Giấy Việt Nam

240
进口笔数
48
出口笔数
$14.81M
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-14
最近出口
67
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.7K · 12 笔出口 $134.3K · 5 笔2023-10进口 $220.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $155.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $241.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.8K · 5 笔出口 $104.1K · 2 笔2024-07进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $275.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $646.6K · 9 笔出口 $254.6K · 2 笔2024-11进口 $431.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.46M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.54M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $474.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $548.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $452.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $288.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.4K · 7 笔出口 $16 · 1 笔2025-11进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.5K · 4 笔出口 $44.1K · 1 笔2026-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-02进口 $136.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $13.6K · 1 笔2026-04进口 $47.5K · 1 笔出口 $487.4K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.7K · 12 笔出口 $134.3K · 5 笔2023-10进口 $220.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $155.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $241.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.8K · 5 笔出口 $104.1K · 2 笔2024-07进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $275.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $646.6K · 9 笔出口 $254.6K · 2 笔2024-11进口 $431.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.46M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.54M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $474.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $548.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $452.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $288.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $272.4K · 7 笔出口 $16 · 1 笔2025-11进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.5K · 4 笔出口 $44.1K · 1 笔2026-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-02进口 $136.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.5K · 3 笔出口 $13.6K · 1 笔2026-04进口 $47.5K · 1 笔出口 $487.4K · 27 笔

工商档案

企业注册号2600357502
企查查编码QVNBMBKTY0
成立日期2010-08-12
联系地址25A phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话+842438247773
邮箱vp.hn@vinapaco.com.vn
传真+842438260381
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.213万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591132造纸用重型织物
340242非离子表面活性剂
350510改性淀粉
340290工业清洁制剂
820890其他机器刀具
591190其他工业用纺织品
250810粘土及膨润土
470329非针叶木化学浆
470500混合制浆木浆
843991制浆机零件

出口

HS 编码产品
48025640-150g/m2未涂布纸
843991制浆机零件
440122非针叶燃料木片
392690其他塑料制品
480254轻质未涂布纸
481830纸制桌布餐巾
730890其他钢铁结构体
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌拉圭7$3.55M
印度尼西亚5$2.40M
泰国29$1.94M
中国74$1.42M
芬兰5$1.31M
加拿大8$1.18M
新加坡23$1.10M
德国31$482.8K
澳大利亚17$458.3K
日本10$422.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$768.6K
中国台湾20$326.1K
日本10$114.0K
德国4$74.1K
澳大利亚1$44.1K
马来西亚2$14.2K
韩国1$13.1K
瑞典1$8.4K
泰国2$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPM Pulp Sales Oy芬兰7$3.55M非针叶木化学浆、针叶木化学浆
Chengming Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国21$1.66M改性淀粉、染料颜料
Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd.越南25$1.24M工业清洁制剂、造纸染色剂
Andritz Fabrics & Rolls Pty. Ltd.澳大利亚18$505.9K造纸用重型织物、其他工业用纺织品
VIT Technologies (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡16$305.7K其他机器刀具、阀门龙头
Andritz Fabrics & Rolls Pty Ltd中国6$248.0K纺织传送带、其他工业用纺织品
AstenJohnson Asia Sales & Marketing Pte. Ltd.新加坡6$167.6K其他工业用纺织品、造纸用重型织物
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.意大利10$150.7K粘土及膨润土、有机硫化合物
Hangzhou Zhenlin Chemical Industry Co., Ltd.中国7$104.8K非离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物
China Ctexic Corp. Corporation中国6$95.5K聚酯短纤、机床零件及夹具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andritz Fabrics & Rolls Pty Ltd中国4$618.7K制浆机零件、造纸机械零件
TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾20$326.1K金属建筑配件、其他眼镜
Ohyama Co., Ltd.越南6$114.0K零售清洁粉剂、非办公金属家具
Shandong Lihua Waterproof Building Materials Co., Ltd.中国1$102.6K造纸机械零件、制浆机零件
X-Rite GmbH德国3$72.6K光学分光仪、切片机零件
BAODING HONGLIAN MACHINERY MFG ROLLER CO., LTD.中国1$47.3K制浆机零件
S TLC Supplies澳大利亚1$44.1K轻质未涂布纸
Lunas Paper Industries & Trading Sdn. Bhd.马来西亚2$14.2K未涂布卷纸、乙烯聚合物塑料
Pmpro Co., Ltd.泰国2$7.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Itochu Pulp & Paper Corporation日本3$12非针叶燃料木片、40厘米以下纸袋

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他工业用纺织品ANDRITZ FABRICS & ROLLS PTY. LTD德国$23.8K
2026-04-17其他工业用纺织品ANDRITZ FABRICS & ROLLS PTY. LTD德国$23.8K
2026-03-26非离子表面活性剂AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI中国$7.0K
2026-03-26工业清洁制剂AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI新加坡$41.6K
2026-03-06其他机器刀具VIT TECHNOLOGIES (ASIA PACIFIC) PTE LTD德国$3.8K
2026-03-05非离子表面活性剂AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI中国$22.8K
2026-03-05其他酶制剂AMAZON PAPYRUS CHEMICALS (VIETNAM) LTD OFFICE IN HANOI芬兰$3.3K
2026-02-09其他机器刀具U TRAD ENTERPRISE CO LTD中国$5.2K
2026-02-04粘土及膨润土BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT意大利$15.3K
2026-02-03改性淀粉Chengming Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国$115.6K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1440-150g/m2未涂布纸OHYAMA CO LTD日本$18.7K
2026-04-1340-150g/m2未涂布纸OHYAMA CO LTD日本$18.7K
2026-04-1340-150g/m2未涂布纸OHYAMA CO LTD日本$18.7K
2026-04-1340-150g/m2未涂布纸OHYAMA CO LTD日本$19.3K
2026-04-1340-150g/m2未涂布纸OHYAMA CO LTD日本$19.3K
2026-04-1340-150g/m2未涂布纸OHYAMA CO LTD日本$19.3K
2026-04-0940-150g/m2未涂布纸TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$16.3K
2026-04-0940-150g/m2未涂布纸TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$16.3K
2026-04-0940-150g/m2未涂布纸TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$16.3K
2026-04-0940-150g/m2未涂布纸TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$16.3K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Paper Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →