Minh Long Alloy Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 硅铁(>55%硅)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP KIM Và XâY LắP MINH LONG

40
进口笔数
1
出口笔数
$4.05M
进口金额
$14
出口金额
2025-09-26
最近进口
2025-09-09
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.5K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $197.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $304.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $248.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $322.5K · 4 笔出口 $14 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $175.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $197.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $304.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $248.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $322.5K · 4 笔出口 $14 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108612054
企查查编码QVNGK5N9QT
成立日期2019-02-12
联系地址R5.12A The Eden Rose, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP KIM VÀ XÂY LẮP MINH LONG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址R5.12A The Eden Rose, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84936166866
邮箱hopkimminhlong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720221硅铁(>55%硅)
720230硅锰铁合金
854610玻璃绝缘子
260200锰矿砂
270111无烟煤
382499其他化学制剂
260111未烧结铁矿
284920碳化硅
720299其他铁合金
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
260200锰矿砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$2.61M
印度6$1.21M
巴西1$128.7K
南非2$110.0K
菲律宾1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$14

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinyao Import & Export Co., Ltd.越南12$1.34M硅铁(>55%硅)、其他化学制剂
Saturn Ferro Alloys Pvt. Ltd.印度3$551.2K硅锰铁合金、高碳锰铁
WanHao International Trading Co., Ltd.中国6$460.0K硅铁(>55%硅)、碳化硅
Rajadhiraj Tirupani Vinayak Natraj Private Ltd.印度2$392.0K硅锰铁合金、硅铁(>55%硅)
Yuxin Group Ltd.中国3$336.6K硅铁(>55%硅)
Chhattisgarh Steel & Power Ltd.印度1$264.6K硅锰铁合金
Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd.中国3$199.3K硅铁(>55%硅)、人造石墨
Sambhic Resources FZC巴西1$128.7K锰矿砂
Equentia Natural Resources Pte. Ltd.新加坡2$110.0K其他煤、光伏组件
Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd.中国2$75.0K玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil Industrial Co., Ltd.韩国1$14碳酸钠、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26硅铁(>55%硅)WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD中国$107.6K
2025-09-26硅铁(>55%硅)WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD中国$83.0K
2025-09-17硅铁(>55%硅)WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD中国$55.8K
2025-09-16硅铁(>55%硅)WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD中国$76.1K
2025-08-27硅铁(>55%硅)WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD中国$28.6K
2025-08-27硅铁(>55%硅)WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD中国$53.8K
2025-08-11无烟煤HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$44.8K
2025-07-24无烟煤HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$16.8K
2025-07-03硅铁(>55%硅)HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$27.5K
2025-07-03硅铁(>55%硅)HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$55.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-09锰矿砂JEIL INDUSTRIAL CO LTD韩国$14

相关企业 · 同类产品

Minh Long Alloy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →