Minh Long Alloy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 硅铁(>55%硅)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP KIM Và XâY LắP MINH LONG
40
进口笔数
1
出口笔数
$4.05M
进口金额
$14
出口金额
2025-09-26
最近进口
2025-09-09
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108612054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK5N9QT |
| 成立日期 | 2019-02-12 |
| 联系地址 | R5.12A The Eden Rose, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP KIM VÀ XÂY LẮP MINH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | R5.12A The Eden Rose, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84936166866 |
| 邮箱 | hopkimminhlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260200 | 锰矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.61M |
| 印度 | 6 | $1.21M |
| 巴西 | 1 | $128.7K |
| 南非 | 2 | $110.0K |
| 菲律宾 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.34M | 硅铁(>55%硅)、其他化学制剂 |
| Saturn Ferro Alloys Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $551.2K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| WanHao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $460.0K | 硅铁(>55%硅)、碳化硅 |
| Rajadhiraj Tirupani Vinayak Natraj Private Ltd. | 印度 | 2 | $392.0K | 硅锰铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Yuxin Group Ltd. | 中国 | 3 | $336.6K | 硅铁(>55%硅) |
| Chhattisgarh Steel & Power Ltd. | 印度 | 1 | $264.6K | 硅锰铁合金 |
| Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $199.3K | 硅铁(>55%硅)、人造石墨 |
| Sambhic Resources FZC | 巴西 | 1 | $128.7K | 锰矿砂 |
| Equentia Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $110.0K | 其他煤、光伏组件 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.0K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14 | 碳酸钠、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 硅铁(>55%硅) | WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD | 中国 | $107.6K |
| 2025-09-26 | 硅铁(>55%硅) | WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD | 中国 | $83.0K |
| 2025-09-17 | 硅铁(>55%硅) | WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2025-09-16 | 硅铁(>55%硅) | WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD | 中国 | $76.1K |
| 2025-08-27 | 硅铁(>55%硅) | WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-08-27 | 硅铁(>55%硅) | WANHAO INTERNATIONAL TRADINGCO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2025-08-11 | 无烟煤 | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2025-07-24 | 无烟煤 | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-07-03 | 硅铁(>55%硅) | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-07-03 | 硅铁(>55%硅) | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $55.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 锰矿砂 | JEIL INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $14 |