Tiema Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIEMA
62
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314768138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F2K5QB |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1302, Tờ bản đồ số 24, Khu phố Vĩnh An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIEMA |
| 企业英文名称 | TIEMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1302, Tờ bản đồ số 24, Khu phố Vĩnh An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84989216896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hengweitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $3.37M | 其他印刷机、单功能打印机 |
| Qingdao Henghengtai Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.5K | 温控处理设备、其他印刷机 |
| Qingdao Hengtai Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 650kVA以下液体变压器 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-14 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-13 | 工业干燥机 | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 工业干燥机 | QINGDAO HENGWEITAI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |