Huy Hoang Building Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XâY DựNG HUY HOàNG.
5
进口笔数
0
出口笔数
$92.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108123688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QJXKP1 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Cụm 8a, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG HUY HOÀNG. |
| 企业英文名称 | HUY HOANG BUILDING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 8a, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983968087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $92.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-09-11 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-03-26 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-10-31 | 升降机 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-08-28 | 升降机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.0K |