Kanzen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KANZEN VIệT NAM

3
进口笔数
28
出口笔数
$588
进口金额
$52.2K
出口金额
2025-05-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-05进口 $341 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $772 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-05进口 $341 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $772 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $685 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901130420
企查查编码QVNVFYVH38
成立日期2022-11-24
联系地址Số nhà 111, Thôn Thị Trung, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANZEN VIỆT NAM
企业英文名称KANZEN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 111, Thôn Thị Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84984317688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850450其他电感器
853229其他固定电容器
85332920W以上固定电阻器
8536101000伏以下保险丝
854089其他阀门电子管
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
854110非LED二极管
854159光敏半导体器件

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
320890聚合物基油漆
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
391732塑料管
831130金属焊条
853952LED灯
853650其他电气开关
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$410
马来西亚1$143
中国台湾2$16
泰国1$11
菲律宾1$3
韩国1$2
德国2$2
日本1$1
越南1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$52.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JLC Technology Group Co. Ltd.中国香港1$341印刷电路、电力控制板
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国2$24720W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南15$27.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
Castem Vietnam Co., Ltd.越南3$16.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南3$3.8K毡毯、瓦楞纸箱
Super Sonic Co., Ltd.越南3$1.4K其他车辆零件、车身零件
TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南1$1.0K其他钢铁制品、铝板/片
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南1$700其他钢铁制品、其他塑料制品
ATSC Solartech Co., Ltd.越南1$626其他纸制品、瓦楞纸箱
Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$499其他钢铁制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23电力控制板JLC Technology Group Co. Ltd.中国$341
2023-05-10其他电路开关装置LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$0
2023-05-10其他固定电容器LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$8
2023-05-10其他电路开关装置LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$3
2023-05-10其他固定电容器LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$1
2023-05-10其他电感器LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$0
2023-05-10其他电子ICLCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$3
2023-05-10其他固定电容器LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国台湾$1
2023-05-10其他电子ICLCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD泰国$11
2023-05-10光敏半导体器件LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$2

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换钻具SUPER SONIC CO LTD越南$3
2026-04-28可互换钻具SUPER SONIC CO LTD越南$6
2026-04-28可互换钻具SUPER SONIC CO LTD越南$25
2026-04-28其他风扇SUPER SONIC CO LTD越南$171
2026-04-28可互换钻具SUPER SONIC CO LTD越南$4
2026-04-22其他橡胶带CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$10
2026-04-22织物基研磨粉CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$57
2026-04-22聚合物基油漆CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$13
2026-04-22铜合金管件CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$134
2026-04-22其他钢铁制品CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$11

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kanzen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →