Kanzen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANZEN VIệT NAM
- 邮箱6
3
进口笔数
28
出口笔数
$588
进口金额
$52.2K
出口金额
2025-05-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901130420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFYVH38 |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 111, Thôn Thị Trung, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANZEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANZEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 111, Thôn Thị Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84984317688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853952 | LED灯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $410 |
| 马来西亚 | 1 | $143 |
| 中国台湾 | 2 | $16 |
| 泰国 | 1 | $11 |
| 菲律宾 | 1 | $3 |
| 韩国 | 1 | $2 |
| 德国 | 2 | $2 |
| 日本 | 1 | $1 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $52.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JLC Technology Group Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $341 | 印刷电路、电力控制板 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $247 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 15 | $27.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| TO-PLAS VIETNAM CO., LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、铝板/片 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $700 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $626 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $499 | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 电力控制板 | JLC Technology Group Co. Ltd. | 中国 | $341 |
| 2023-05-10 | 其他电路开关装置 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-10 | 其他固定电容器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $8 |
| 2023-05-10 | 其他电路开关装置 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-10 | 其他固定电容器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1 |
| 2023-05-10 | 其他电感器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-10 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $3 |
| 2023-05-10 | 其他固定电容器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2023-05-10 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 泰国 | $11 |
| 2023-05-10 | 光敏半导体器件 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $11 |