XNK Medical Equipment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XNK THIếT Bị Y Tế
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109058304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPCHR0T |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 30 ngách 164 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XNK THIẾT BỊ Y TẾ |
| 企业英文名称 | XNK MEDICAL EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 280 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972281900 |
| 邮箱 | thietbinhakhoa.hcdentalchair@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $617.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Foshan Keju Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 21 | $554.8K | 其他牙科器械、牙科理发椅 |
| Guangdong Chuangqi Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $168.3K | 牙钻机、牙科理发椅 |
| Pingxiang City Sicheng Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他牙科器械、其他气泵 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fuan Fangao Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 治疗按摩器具、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他牙科器械 | FOSHAN KEJU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 其他牙科器械 | FOSHAN KEJU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 其他牙科器械 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-24 | 牙科理发椅 | GUANGDONG CHUANGQI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-24 | 其他牙科器械 | FOSHAN KEJU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 其他牙科器械 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-24 | 其他牙科器械 | FOSHAN KEJU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 牙科理发椅 | GUANGDONG CHUANGQI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-02-06 | 牙科理发椅 | GUANGDONG CHUANGQI MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-02-06 | 其他牙科器械 | FOSHAN KEJU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $15.0K |