BRANCH OF HA TINH INDUSTRIAL DEVELOPMENT CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghiệp - Xây Lắp Và Thương Mại Hà Tĩnh
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000317348-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4D6P2F |
| 成立日期 | 2004-06-17 |
| 联系地址 | 111 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP - XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI HÀ TĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 111 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thi công công trình giao thông, cầu, cống; - Xây dựng các công trình thuỷ lợi, đê, đập, kênh, mương; - Xây lắp công trình dân dụng, công nghiệp; - Xây lắp công trình điện cao, hạ thế, trạm biến áp; - Sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). - Xuất nhập khẩu hàng tiêu dùng và xe máy xây dựng; - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, khách sạn (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). - Đưa người lao động và chuyên gia đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài; - Du lịch lữ hành quốc tế và nội địa; - Tư vấn đi du học ngoài nước. - Đào tạo nghề. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820210 | 手锯 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nohara Group Inc. | 日本 | 2 | $3.1K | 手锯、其他纺织制品 |
| NOHARA CO .,LTD | 日本 | 1 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓、普通石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 带马达手动工具 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $113 |
| 2024-07-19 | 男式外衣 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $13 |
| 2024-07-19 | 男式外衣 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $12 |
| 2024-07-19 | 手锯 | Nohara Group Inc. | 日本 | $11 |
| 2024-07-19 | 男式外衣 | Nohara Group Inc. | 日本 | $4 |
| 2024-07-13 | 普通石膏制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $1.7K |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $66 |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $15 |
| 2024-03-14 | 其他纺织制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $40 |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | NOHARA GROUP INC | 日本 | $47 |