Hoang Minh Ceramics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Hoàng Minh
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$15.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105883835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAUXBN0 |
| 成立日期 | 2012-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH CERAMICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh lữ hành nội địa Dịch vụ cầm đồ Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842438741074 |
| 邮箱 | hoangminhceramics@gmail.com |
| 官网 | hoangminhceramics.com |
| 传真 | 0438742992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $12.3K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 巴西 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarayashiki Fujii Yosuke | 日本 | 5 | $12.3K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | 1 | $1.8K | 非LED电灯、其他木家具 |
| Cromus Embalagens Industria E Comercio Ltda. | 巴西 | 1 | $1.4K | 聚丙烯塑料、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $116 |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $129 |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $89 |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $36 |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $45 |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $129 |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $36 |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $58 |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $39 |
| 2026-03-11 | 其他陶瓷制品 | WILDWOOD LAMPS & ACCENTS INC | 美国 | $98 |