V.U.K. Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ V.U.K
10
进口笔数
0
出口笔数
$370.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312732538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WKKNRS |
| 成立日期 | 2014-04-10 |
| 联系地址 | 116/15/16/1 Đường Trung Mỹ Tây 13, Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ V.U.K |
| 企业英文名称 | V.U.K SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116/15/16/1 Đường Trung Mỹ Tây 13, Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84862501999 |
| 邮箱 | vuk.vietnam@gmail.com |
| 官网 | www.vukco.com |
| 传真 | 0862501999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $370.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ice Blanc (Zhejiang) International Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.1K | 其他非酒精饮料 |
| Jinhua Jade Tea Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.9K | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
| GUIZHOU HOU TANG TEA INDUSTRY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $42.0K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| Henan Houtang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| Guangzhou Yuhang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $788 | 内燃机滤油器、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | ICE BLANC (ZHEJIANG) INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | ICE BLANC (ZHEJIANG) INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2026-04-02 | 3公斤内绿茶 | GUIZHOU HOU TANG TEA INDUSTRY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 3公斤内红茶 | GUIZHOU HOU TANG TEA INDUSTRY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-02 | 3公斤内绿茶 | GUIZHOU HOU TANG TEA INDUSTRY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-02 | 3公斤内绿茶 | GUIZHOU HOU TANG TEA INDUSTRY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-02 | 3公斤内红茶 | GUIZHOU HOU TANG TEA INDUSTRY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $582 |
| 2026-04-02 | 3公斤内绿茶 | GUIZHOU HOU TANG TEA INDUSTRY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $454 |
| 2026-04-02 | 3公斤内绿茶 | GUIZHOU HOU TANG TEA INDUSTRY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-02 | 3公斤内绿茶 | GUIZHOU HOU TANG TEA INDUSTRY BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |