Shinko Technos Research & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển Shinko Technos
- 邮箱25
65
进口笔数
0
出口笔数
$289.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400577225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVQQ6A0 |
| 成立日期 | 2007-06-09 |
| 联系地址 | C1-17, 18, 19, 20, 21 Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN SHINKO TECHNOS |
| 企业英文名称 | SHINKO TECHNOS RESEARCH & DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842363695955 |
| 邮箱 | kytran@shinko-technos.co.jp |
| 官网 | www.shinko.vn |
| 传真 | 02363695955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 61 | $255.6K |
| 中国 | 18 | $32.4K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
| 菲律宾 | 1 | $169 |
| 马来西亚 | 1 | $117 |
| 美国 | 1 | $84 |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | 56 | $287.6K | 其他自动控制仪、测量仪器 |
| Shinko Technos K.K. | 日本 | 5 | $1.2K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $729 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $144 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 电力控制板 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2026-07-27 | 电力控制板 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-07-23 | 8471机器零件 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $297 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $11 |