Shinko Technos Research & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển Shinko Technos
- 邮箱25
57
进口笔数
0
出口笔数
$263.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400577225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVQQ6A0 |
| 成立日期 | 2007-06-09 |
| 联系地址 | C1-17, 18, 19, 20, 21 Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN SHINKO TECHNOS |
| 企业英文名称 | SHINKO TECHNOS RESEARCH & DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842363695955 |
| 邮箱 | kytran@shinko-technos.co.jp |
| 官网 | www.shinko.vn |
| 传真 | 02363695955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $238.2K |
| 中国 | 16 | $24.3K |
| 德国 | 1 | $424 |
| 菲律宾 | 1 | $169 |
| 马来西亚 | 1 | $117 |
| 美国 | 1 | $84 |
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | 48 | $261.2K | 其他自动控制仪、测量仪器 |
| Shinko Technos K.K. | 日本 | 5 | $1.2K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 1 | $280 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 1 | $227 | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 3 | $144 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 1 | $117 | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $84 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 韩国 | 1 | $20 | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 1W以下晶体管 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-03-27 | 其他电感器 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-03-27 | 8471机器零件 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-03-27 | 其他电子IC | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-03-27 | 可变电阻器 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-03-27 | 其他自动控制仪 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-03-27 | 纸塑固定电容器 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-03-27 | 1W以下晶体管 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-03-27 | 可变电阻器 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-03-27 | 8471机器零件 | Shinko Technos Co., Ltd. | 日本 | $9 |