Shinko Technos Research & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他自动控制仪

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển Shinko Technos

57
进口笔数
0
出口笔数
$263.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $884 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $408 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $884 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $408 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400577225
企查查编码QVNFVQQ6A0
成立日期2007-06-09
联系地址C1-17, 18, 19, 20, 21 Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN SHINKO TECHNOS
企业英文名称SHINKO TECHNOS RESEARCH & DEVELOPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+842363695955
邮箱kytran@shinko-technos.co.jp
官网www.shinko.vn
传真02363695955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪
903210自动控制仪器
902580组合测量仪器
392690其他塑料制品
853710电力控制板
850440静止变流器
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路
8504321kVA-16kVA变压器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本53$238.2K
中国16$24.3K
德国1$424
菲律宾1$169
马来西亚1$117
美国1$84
韩国1$20

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinko Technos Co., Ltd.日本48$261.2K其他自动控制仪、测量仪器
Shinko Technos K.K.日本5$1.2K电力控制板、其他塑料制品
Digi-Key Electronics日本1$280多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Digi-Key Electronics中国1$227非LED二极管、1000伏以下插头插座
JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港3$144印刷电路、其他钢铁制品
Digi-Key Electronics马来西亚1$117其他电子IC、1000伏以下插头插座
DIGI KEY ELECTRONICS美国1$841000伏以下插头插座、其他电子IC
Digi-Key Electronics韩国1$20多层陶瓷电容、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-271W以下晶体管Shinko Technos Co., Ltd.日本$62
2026-03-27其他电感器Shinko Technos Co., Ltd.日本$3
2026-03-278471机器零件Shinko Technos Co., Ltd.日本$43
2026-03-27其他电子ICShinko Technos Co., Ltd.日本$31
2026-03-27可变电阻器Shinko Technos Co., Ltd.日本$1
2026-03-27其他自动控制仪Shinko Technos Co., Ltd.日本$62
2026-03-27纸塑固定电容器Shinko Technos Co., Ltd.日本$1
2026-03-271W以下晶体管Shinko Technos Co., Ltd.日本$4
2026-03-27可变电阻器Shinko Technos Co., Ltd.日本$1
2026-03-278471机器零件Shinko Technos Co., Ltd.日本$9

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shinko Technos Research & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →