D&B Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT D&B
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301424355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFBPTW8 |
| 成立日期 | 1997-07-15 |
| 联系地址 | E2.08 Tầng 3, Tòa nhà Symphony-Midtown, Đường 15, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT D&B |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E2.08 Tầng 3, Tòa nhà Symphony-Midtown, Đường 15, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02839990667 |
| 邮箱 | thanhnq@dbco.vn |
| 官网 | www.dbco.vn |
| 传真 | 0838452544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxing Pipes International Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.46M | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Beijing Hohe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 钢铁铸件、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-09-09 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-09 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $591 |
| 2025-09-09 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $818 |
| 2025-09-09 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $154.2K |
| 2025-05-28 | 非泡沫橡胶密封件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-02-27 | 钢铁铸件 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-02-27 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-02-27 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $110.9K |
| 2024-12-19 | 铸铁管材 | XINXING PIPES INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $150.9K |