CNM Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng C.N.M
134
进口笔数
0
出口笔数
$4.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500584473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC51WY4E |
| 成立日期 | 2008-04-16 |
| 联系地址 | 20BT2 Khu đô thị mới Cầu Bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG C.N.M |
| 企业英文名称 | CNM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20BT2 Khu đô thị mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988080589 |
| 邮箱 | nguyenductuanart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $4.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Moment Building Material Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.12M | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Wo'en New Materials Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.04M | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Jinan Pasadena Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $361.9K | PVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $200.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Yongguan Building Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $178.0K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Jining Lucky Glossy Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.3K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Jiangsu Arrfa International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.0K | 9mm以上MDF板、高密度纤维板 |
| Shandong Deyijia Sealant Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Yonuo New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-16 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOEN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.0K |