Lagrico Agricultural Product Import Export Services Trading Productive Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN LAGRICO
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$1.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101964330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQYSJ76 |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 204, tờ bản đồ số 1, Ấp Thôi Môi, Xã Hòa Khánh Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN LAGRICO |
| 企业英文名称 | LAGRICO AGRICULTURAL PRODUCT IMPORT- EXPORT SERVICES TRADING PRODUCTIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 204, tờ bản đồ số 1, Ấp Thôi Môi, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84919082659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 25 | $908.2K |
| 越南 | 3 | $140.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meas Channy Import Export Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.05M | 麦芽啤酒、去壳花生 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2026-04-09 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2026-03-16 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2026-03-13 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2026-03-12 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2026-03-11 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $54.0K |
| 2026-03-10 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $46.8K |
| 2026-03-05 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $46.8K |
| 2026-02-22 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.4K |
| 2026-02-22 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.4K |