HDT Vina Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HDT VINA
31
进口笔数
0
出口笔数
$576.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300975917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G5K7DW |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | NR Ông Nguyễn Sỹ Dân, Thôn Đình Cả, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HDT VINA |
| 企业英文名称 | HDT VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Sỹ Dân, Thôn Đình Cả, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84974889886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $576.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double Coin Tyre Group (Shanghai) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $559.5K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.2K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 公交卡车轮胎 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-21 | 公交卡车轮胎 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-21 | 公交卡车轮胎 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-21 | 公交卡车轮胎 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-19 | 公交卡车轮胎 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-22 | 公交卡车轮胎 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-12-09 | 公交卡车轮胎 | DOUBLE COIN TYRE GROUP (SHANGHAI) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-09 | 公交卡车轮胎 | Double Coin Tyre Group (Shanghai) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-09 | 公交卡车轮胎 | DOUBLE COIN TYRE GROUP (SHANGHAI) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-09 | 公交卡车轮胎 | DOUBLE COIN TYRE GROUP (SHANGHAI) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $680 |