VIETMY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Việt Mỹ
18
进口笔数
0
出口笔数
$241.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104183340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3PYM4V |
| 成立日期 | 2009-09-25 |
| 联系地址 | Số nhà 78, tổ 43, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIETMY MEDICAL IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 78, tổ 43, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 0437956325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $79.7K |
| 以色列 | 1 | $75.0K |
| 波兰 | 1 | $27.2K |
| 美国 | 2 | $18.6K |
| 英国 | 2 | $14.3K |
| 日本 | 3 | $11.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $8.3K |
| 中国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BT TRADE | 韩国 | 6 | $79.7K | 教学演示仪器 |
| Simbionix Ltd | 以色列 | 1 | $75.0K | 教学演示仪器、医用导管 |
| Famed Lodz S.A. | 波兰 | 1 | $27.2K | LED灯具、其他电诊设备 |
| Denoyer-Geppert Science Co. | 美国 | 1 | $14.8K | 教学演示仪器 |
| ADAM ROUILLY LTD | 英国 | 2 | $14.3K | 教学演示仪器、眼科仪器 |
| MODEL MED INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $8.3K | 教学演示仪器、其他医疗器具 |
| BIOBASE MAKE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 温控处理设备、通风罩 |
| SAKAMOTO MODEL CORP ORATION | 日本 | 2 | $6.8K | 教学演示仪器 |
| OPTIMA INC | 日本 | 1 | $4.2K | 光学分光仪、带接头绝缘电线 |
| Pacific Research Laboratories (Sawbones) | 美国 | 1 | $3.8K | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $7.0K |
| 2025-11-28 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $4.7K |
| 2025-11-28 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $5.3K |
| 2025-11-03 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $4.4K |
| 2025-11-03 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $2.7K |
| 2025-11-03 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $8.0K |
| 2025-11-03 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $2.5K |
| 2025-11-03 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $4.4K |
| 2025-11-03 | 教学演示仪器 | BT TRADE | 韩国 | $2.3K |