VIETMY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Việt Mỹ

18
进口笔数
0
出口笔数
$241.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104183340
企查查编码QVNP3PYM4V
成立日期2009-09-25
联系地址Số nhà 78, tổ 43, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT MỸ
企业英文名称VIETMY MEDICAL IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 78, tổ 43, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话0437956325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
842129液体过滤机械
847982混合机
847989其他功能机器
901380其他光学仪器
902480非金属测试机
902730光学分光仪
902789分析仪器
940320非办公金属家具
940511LED灯具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$79.7K
以色列1$75.0K
波兰1$27.2K
美国2$18.6K
英国2$14.3K
日本3$11.0K
澳大利亚2$8.3K
中国1$7.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BT TRADE韩国6$79.7K教学演示仪器
Simbionix Ltd以色列1$75.0K教学演示仪器、医用导管
Famed Lodz S.A.波兰1$27.2KLED灯具、其他电诊设备
Denoyer-Geppert Science Co.美国1$14.8K教学演示仪器
ADAM ROUILLY LTD英国2$14.3K教学演示仪器、眼科仪器
MODEL MED INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚2$8.3K教学演示仪器、其他医疗器具
BIOBASE MAKE TRADING CO LTD中国1$7.6K温控处理设备、通风罩
SAKAMOTO MODEL CORP ORATION日本2$6.8K教学演示仪器
OPTIMA INC日本1$4.2K光学分光仪、带接头绝缘电线
Pacific Research Laboratories (Sawbones)美国1$3.8K教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31教学演示仪器BT TRADE韩国$7.0K
2025-11-28教学演示仪器BT TRADE韩国$4.7K
2025-11-28教学演示仪器BT TRADE韩国$3.5K
2025-11-03教学演示仪器BT TRADE韩国$5.3K
2025-11-03教学演示仪器BT TRADE韩国$4.4K
2025-11-03教学演示仪器BT TRADE韩国$2.7K
2025-11-03教学演示仪器BT TRADE韩国$8.0K
2025-11-03教学演示仪器BT TRADE韩国$2.5K
2025-11-03教学演示仪器BT TRADE韩国$4.4K
2025-11-03教学演示仪器BT TRADE韩国$2.3K

相关企业 · 同类产品

VIETMY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →