Long Nguyen Trading Import Export Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Long Nguyễn
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309269239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6WM571 |
| 成立日期 | 2009-08-08 |
| 联系地址 | 212 Lô C1, chung cư Lý Thường Kiệt Lý Thường Kiệt, Tổ dân phố 12, Khu phố 1, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ LONG NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909393113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 40 | $917.1K |
| 越南 | 7 | $164.5K |
| 加拿大 | 2 | $110.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 英国 | 32 | $820.2K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| T & L Global Foods Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $255.6K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Choy Foong Intl Trading Co., Inc. | 加拿大 | 2 | $110.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Trans Asian Food Centre Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $5.9K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他果仁制品 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $320 |
| 2026-04-14 | 制备面食 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $170 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 胡椒粉 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $405 |
| 2026-04-14 | 未煮意面 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 谷物制品 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $190 |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $228 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $473 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | TRANS ASIAN FOOD CENTRE PTY LTD | 澳大利亚 | $384 |