Floralpunk Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLORALPUNK
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315736876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XG7RRM |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | L17-11, tầng 17, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLORALPUNK |
| 企业英文名称 | FLORALPUNK COMPANY LIMITIED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866840579 |
| 邮箱 | hello@floralpunk.com |
| 官网 | www.floralpunk.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 52 | $679.4K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $261.3K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 8 | $90.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Keyline Leather Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Beijing Huide Electromechanica Co., Ltd. | 中国 | 1 | $784 | 仿制首饰、灌装封口机 |
| Pengda Co. | 中国 | 1 | $403 | 贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-25 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-25 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-25 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-20 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-20 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-20 | 皮革手提包 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $875 |