Vietnamese Star Chime International Import Export Services Production Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VIETNAMESE STAR CHIME

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$254.7K
出口金额
最近进口
2024-10-05
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.9K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317993646
企查查编码QVNAV84523
成立日期2023-08-16
联系地址77/5C Đường Xuân Thới Thượng 3, Ấp 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VIETNAMESE STAR CHIME
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84346956395
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
650699其他头饰
640411纺织面料运动鞋
670490其他毛发制品
151620加工植物油
610990非棉针织背心
620290其他纺织大衣
621710其他服装配件
391810PVC地板/墙覆盖物
480300纤维素卫生纸卷
611130婴儿化纤针织品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚14$175.9K
越南8$67.5K
加纳2$11.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foscala Co. Ltd.尼日利亚4$87.8K其他钢铁结构体、圆锥滚子轴承
Foscala Coy Nig Ltd越南3$43.0K其他头饰、其他毛发制品
Orji & IkwanI Enterprises尼日利亚2$23.5K其他丝织物、40-150g/m2未涂布纸
QNB Composition Leather Product Ltd.尼日利亚2$19.3K针织围巾、橡胶塑料鞋件
VigoCh Services尼日利亚1$18.2K车身零件、其他车辆零件
Genetic Heritage International Ltd.尼日利亚2$13.3K混凝土搅拌机、灌装封口机
Ugo Akufyne Resources越南1$12.2K其他头饰
Moses Tetteh Baffloe加纳1$10.8K卫生纸、纤维素卫生纸卷
Vigoch Services越南1$8.0K其他头饰、其他毛发制品
Valpha Nig Enterprise尼日利亚1$6.8K医用家具、其他簇绒织物

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-05婴儿纺织服装FANTASTIC AVIATION & LOGICTICS LTD尼日利亚$970
2024-09-21婴儿化纤针织品FOSCALA COY NIG LTD尼日利亚$490
2024-09-21非棉针织背心FOSCALA COY NIG LTD尼日利亚$11.6K
2024-09-12其他铝制品OSCAMAG LTD CO加纳$40
2024-09-12纤维素卫生纸卷OSCAMAG LTD CO加纳$512
2024-09-11加工植物油OSCAMAG LTD CO越南$192
2024-09-09其他毛发制品FOSCALA COY NIG LTD越南$2.5K
2024-09-09其他头饰FOSCALA COY NIG LTD越南$11.0K
2024-09-09其他石膏制品FOSCALA COY NIG LTD越南$30
2024-08-27婴儿化纤服装VIGOCH SERVICES尼日利亚$18.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnamese Star Chime International Import Export Services Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →