Vietnamese Star Chime International Import Export Services Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VIETNAMESE STAR CHIME
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$254.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-05
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317993646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV84523 |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | 77/5C Đường Xuân Thới Thượng 3, Ấp 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VIETNAMESE STAR CHIME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84346956395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650699 | 其他头饰 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 14 | $175.9K |
| 越南 | 8 | $67.5K |
| 加纳 | 2 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foscala Co. Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $87.8K | 其他钢铁结构体、圆锥滚子轴承 |
| Foscala Coy Nig Ltd | 越南 | 3 | $43.0K | 其他头饰、其他毛发制品 |
| Orji & IkwanI Enterprises | 尼日利亚 | 2 | $23.5K | 其他丝织物、40-150g/m2未涂布纸 |
| QNB Composition Leather Product Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $19.3K | 针织围巾、橡胶塑料鞋件 |
| VigoCh Services | 尼日利亚 | 1 | $18.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Genetic Heritage International Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $13.3K | 混凝土搅拌机、灌装封口机 |
| Ugo Akufyne Resources | 越南 | 1 | $12.2K | 其他头饰 |
| Moses Tetteh Baffloe | 加纳 | 1 | $10.8K | 卫生纸、纤维素卫生纸卷 |
| Vigoch Services | 越南 | 1 | $8.0K | 其他头饰、其他毛发制品 |
| Valpha Nig Enterprise | 尼日利亚 | 1 | $6.8K | 医用家具、其他簇绒织物 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 婴儿纺织服装 | FANTASTIC AVIATION & LOGICTICS LTD | 尼日利亚 | $970 |
| 2024-09-21 | 婴儿化纤针织品 | FOSCALA COY NIG LTD | 尼日利亚 | $490 |
| 2024-09-21 | 非棉针织背心 | FOSCALA COY NIG LTD | 尼日利亚 | $11.6K |
| 2024-09-12 | 其他铝制品 | OSCAMAG LTD CO | 加纳 | $40 |
| 2024-09-12 | 纤维素卫生纸卷 | OSCAMAG LTD CO | 加纳 | $512 |
| 2024-09-11 | 加工植物油 | OSCAMAG LTD CO | 越南 | $192 |
| 2024-09-09 | 其他毛发制品 | FOSCALA COY NIG LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-09 | 其他头饰 | FOSCALA COY NIG LTD | 越南 | $11.0K |
| 2024-09-09 | 其他石膏制品 | FOSCALA COY NIG LTD | 越南 | $30 |
| 2024-08-27 | 婴儿化纤服装 | VIGOCH SERVICES | 尼日利亚 | $18.0K |