Hai Phong Foreign Trade Forwarding & Warehousing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 487 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Kho Vận Ngoại Thương Hải Phòng
487
进口笔数
0
出口笔数
$64.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200128737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN081HNRT |
| 成立日期 | 2007-08-08 |
| 联系地址 | Số 5A Hoàng Văn Thụ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN KHO VẬN NGOẠI THƯƠNG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG FOREIGN TRADE FORWARDING AND WAREHOUSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5A Hoàng Văn Thụ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02253842007 |
| 邮箱 | vietranshaiphong@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02253842277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 30 | $24.00M |
| 中国台湾 | 86 | $9.69M |
| 澳大利亚 | 28 | $7.74M |
| 瑞典 | 25 | $4.92M |
| 意大利 | 48 | $4.13M |
| 美国 | 10 | $2.92M |
| 荷兰 | 8 | $1.71M |
| 科威特 | 12 | $1.64M |
| 中国 | 124 | $1.56M |
| 巴西 | 3 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 南非 | 25 | $19.19M | 车辆制动零件、塑料封口件 |
| SIL MORE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 46 | $4.89M | 聚碳酸酯、1kg以下胶粘剂 |
| SIL-MORE INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 20 | $4.36M | 聚碳酸酯、其他粘合剂≤1kg |
| Fast Forward Asia Pacific Ltd. | 意大利 | 25 | $2.10M | 塑料涂层织物、非泡沫塑料片 |
| Primaloft, Inc. | 英国 | 14 | $843.4K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Kanamori Industries Co., Ltd. | 日本 | 48 | $727.0K | 铸模粘合剂、浮石 |
| Hyun Jin Corp. Corporation | 中国 | 64 | $377.8K | 聚氨酯纺织物、染色合成针织布 |
| Hyun Jin Corp | 韩国 | 29 | $205.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Hyun-Jin Corp. | 越南 | 31 | $152.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Hyunjin Corp. | 韩国 | 18 | $132.3K | 弹性针织布、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 浮石 | Kanamori Industries Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 浮石 | Kanamori Industries Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SIL-MORE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $36.0K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SIL-MORE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $36.0K |
| 2026-04-21 | 混合机 | DAMEN WORKBOATS B V | 瑞典 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 混合机 | DAMEN WORKBOATS B V | 瑞典 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $65 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | DAMEN WORKBOATS B V | 瑞典 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 合成纤维缝纫线 | HYUN JIN CORP | 韩国 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | DAMEN WORKBOATS B V | 瑞典 | $67.8K |