Hydrotech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HYDROTECH
32
进口笔数
1
出口笔数
$527.2K
进口金额
$644
出口金额
2025-11-17
最近进口
2024-08-07
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108928548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P2MWF7 |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Số 719 Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYDROTECH |
| 企业英文名称 | HYDROTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1129 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84329906796 |
| 邮箱 | info@hydrotech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 19 | $458.1K |
| 中国 | 8 | $53.2K |
| 德国 | 2 | $12.9K |
| 英国 | 2 | $2.6K |
| 奥地利 | 1 | $251 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $644 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valsir S.p.A. | 意大利 | 19 | $452.7K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国香港 | 3 | $38.7K | 其他风扇、工业热交换器 |
| Hydrotec Overseas Ltd. | 英国 | 2 | $12.9K | 水净化机械、电力控制板 |
| Sijie Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 液压车辆千斤顶 |
| Valsir S.p.A. | 加拿大 | 1 | $5.5K | 其他木工机床、8465机器零件 |
| Sijie Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 齿轮及变速器、液压车辆千斤顶 |
| A Hydratech | 英国 | 2 | $2.6K | 防冻制剂 |
| Wenzhou Succkey Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $838 | 齿轮及变速器、液压车辆千斤顶 |
| Poloplast GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $251 | 聚丙烯硬管、塑料管件 |
| Dongguan Haishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 升降机零件、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydrotec Overseas Ltd. | 英国 | 1 | $644 | 高压控制板 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 塑料管件 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $257 |
| 2025-11-17 | 塑料管件 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $649 |
| 2025-11-17 | 塑料管件 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $192 |
| 2025-11-17 | 塑料管件 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 塑料管件 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $602 |
| 2025-11-17 | 塑料管件 | VALSIR S.P.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2025-11-14 | 气体过滤机械 | HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $13.4K |
| 2025-11-14 | 气体过滤机械 | HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-06 | 塑料管件 | POLOPLAST GMBH & CO KG | 奥地利 | $41 |
| 2025-11-06 | 塑料管件 | POLOPLAST GMBH & CO KG | 奥地利 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 高压控制板 | HYDROTEC OVERSEAS LTD | 英国 | $644 |