Nexen Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH NEXEN VINA
- 邮箱406
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$166.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700520708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PYSNS9 |
| 成立日期 | 2003-08-13 |
| 联系地址 | Số 19/12, khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXEN VINA |
| 企业英文名称 | NEXEN VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/12, khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thiết kế thêu và thêu vi tính (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02743785301 |
| 邮箱 | nexenvina@hotmail.com |
| 传真 | 02743785302 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.9563亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $101.5K |
| 墨西哥 | 4 | $64.5K |
| 孟加拉国 | 5 | $510 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Jin International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.0K | 针织头饰、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Chacede Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.5K | 针织头饰、未梳棉纱 |
| Lancer Orthodontics de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $24.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Elegant Fashion, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $21.6K | 980600、玩具模型 |
| B Match S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $18.7K | 卧室木家具、润滑油添加剂 |
| Han Apparels Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $510 | 染色聚酯布、染色棉布>200克 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 针织头饰 | ELEGANT FASHION SA DE CV | 墨西哥 | $21.6K |
| 2024-12-26 | 其他绳缆 | HAN APPARELS LTD | 孟加拉国 | $16 |
| 2024-12-26 | 印刷标签 | HAN APPARELS LTD | 孟加拉国 | $7 |
| 2024-12-26 | 染色棉布>200克 | HAN APPARELS LTD | 孟加拉国 | $147 |
| 2024-12-26 | 胶粘纸卷/张 | HAN APPARELS LTD | 孟加拉国 | $44 |
| 2024-12-26 | 机织标签 | HAN APPARELS LTD | 孟加拉国 | $296 |
| 2024-09-20 | 针织头饰 | LANCER ORTHODONTICS DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $960 |
| 2024-09-20 | 针织头饰 | LANCER ORTHODONTICS DE MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $23.1K |
| 2023-03-16 | 印刷标签 | SUNG JIN INTERNATIONAL CO., LTD. | 越南 | $4 |
| 2023-03-16 | 其他纺织制品 | SUNG JIN INTERNATIONAL CO., LTD. | 越南 | $819 |