Ha Long Service & Trade Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ Hạ LONG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702111006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EPUQX5 |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Số 104 Kênh Liêm, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG SERVICE AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 104 Kênh Liêm, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +842036286286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $832.1K |
| 越南 | 2 | $232.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamchatcement Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $831.5K | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Kamchatcement Ltd. Trade Development | 越南 | 2 | $232.7K | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $636 | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 非白波特兰水泥 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $507.5K |
| 2025-05-23 | 非白波特兰水泥 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 越南 | $117.7K |
| 2025-05-22 | 非白波特兰水泥 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 越南 | $22.4K |
| 2025-05-22 | 水泥熟料 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $323.7K |
| 2025-05-22 | 非白波特兰水泥 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 越南 | $92.6K |
| 2025-05-19 | 水泥熟料 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $303 |
| 2024-12-03 | 非白波特兰水泥 | Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | $393 |
| 2024-12-03 | 水泥熟料 | Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | $244 |