Yes4All Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI YES4ALL
- 邮箱19
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
81
进口笔数
0
出口笔数
$6.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316309122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD0MJ9R |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà L'Mak Plaza, số 127 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI YES4ALL |
| 企业英文名称 | YES4ALL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số OPP-04, Tầng 4, Khu Thương mại dịch vụ, số 130-132 đường Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với hoạt động "Dịch vụ xử lý dữ liệu". Tổ chức kinh tế có vốn đầu từ nước ngoài không được cung cấp 'dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quân lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán, không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn, không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842836364618 |
| 邮箱 | ecommerceservice@yes4all.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 441510 | 木制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $6.1K |
| 马来西亚 | 1 | $576 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7fd25711114c007ed3ef0a4bf22fad57 | 12 | $1.6K | ||
| 7c37eaca65cbd29ea78d245ae3f2df40 | 19 | $1.4K | ||
| General Union Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.0K | 其他钢铁制品、非木制家具件 |
| Cai Lirong | 中国 | 14 | $806 | 体育器材、其他纺织制品 |
| SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $576 | 其他木家具、卧室木家具 |
| Changzhou Longster International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $562 | 体育器材、其他非针叶木 |
| 1d16c05df93973ac81a84d7083fe973b | 4 | $302 | ||
| 97449bf47231964d2244b3509b63f21d | 1 | $111 | ||
| Ningbo General Union Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 玩具模型、其他塑料制品 |
| 06a0f9ae06b67173ab626010ffba2ecb | 2 | $84 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他户外娱乐设备 | NINGBO GENERAL UNION CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-10-02 | 其他户外娱乐设备 | CHANGZHOU LONGSTER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-09-16 | 小功率变压器 | 17TH FLOOR | 中国 | $25 |
| 2025-09-16 | 其他户外娱乐设备 | 17TH FLOOR | 中国 | $60 |
| 2025-06-17 | 其他木家具 | SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | $65 |
| 2025-06-17 | 其他木家具 | SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | $136 |
| 2025-06-17 | 其他木家具 | SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | $101 |
| 2025-06-17 | 其他木家具 | SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | $81 |
| 2025-06-17 | 其他木家具 | SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | $122 |
| 2025-06-17 | 其他木家具 | SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | $71 |