Yang Guang Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY YANG GUANG
1
进口笔数
28
出口笔数
$21.0K
进口金额
$162.4K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702961786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03N3YEW |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Số 653, đường Từ Văn Phước, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY YANG GUANG |
| 企业英文名称 | YANG GUANG MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 653, đường Từ Văn Phước, khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968648282 |
| 邮箱 | Groupnguyenanh.ktd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $67.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $55.8K |
| 孟加拉国 | 1 | $22.0K |
| 印度 | 12 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Samurai Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 电力控制板、塑料灯具零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | 13 | $67.3K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布 |
| Shoe Premier II (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.8K | 橡胶塑料鞋件、加工绵羊皮革 |
| KPST Shoes (BD) Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $22.0K | 非注塑模具、其他聚醚 |
| ORTHOLITE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $17.2K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 非金属滚压机 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 加强橡胶带 | ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.3K |
| 2026-03-31 | 加强橡胶带 | ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2025-09-12 | 无机涂布纸 | ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2025-07-16 | 加强橡胶带 | ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2025-07-02 | 电热电阻器 | ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2025-03-06 | 滚珠轴承 | ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | $300 |
| 2025-03-06 | 电力控制板 | ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-03-06 | 齿轮及变速器 | ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-03-06 | 电力控制板 | ZHI XING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2025-01-16 | 制鞋机械 | ORTHOLITE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $914 |