Ngoc Hoa Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN NGọC HòA
29
进口笔数
0
出口笔数
$333.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314827714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS59XAQK |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 45/3 Ấp 3, Xã Tân Quý Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN NGỌC HÒA |
| 企业英文名称 | NGOC HOA DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/3 Ấp 3, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84938908868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $333.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 27 | $316.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| YK Shoji Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Tai Chang Development International Ltd. | 中国台湾 | 1 | $8.6K | 土方机械零件、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $764 |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $764 |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |