GMF Industrial Service & Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 483 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Dịch Vụ Công Nghiệp Gmf

0
进口笔数
483
出口笔数
$0
进口金额
$7.39M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $296.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 30 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 24 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $296.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $166.2K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 30 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 24 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 31 笔

工商档案

企业注册号0102308393
企查查编码QVNUMEUPF3
成立日期2007-07-02
联系地址Phòng 1101 toà nhà hỗn hợp Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP GMF
企业英文名称GMF INDUSTRIAL SERVICE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 10, tờ bản đồ số 12, Đường Phạm Thận Duật, Tổ 3, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话02437688854
邮箱gmfjsc@gmail.com
官网www.gmfjsc.com
传真02437631996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392061聚碳酸酯塑料片
392190非泡沫塑料片
392350塑料封口件
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南391$7.19M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南144$2.95M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南143$2.90M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南190$1.53M其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南4$8.3K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南2$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 483)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非泡沫塑料片Denso Vietnam Co., Ltd.越南$324
2026-06-30非泡沫塑料片Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-30塑料包装箱Denso Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-30塑料封口件Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$106
2026-06-30塑料包装箱Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-06-30聚碳酸酯塑料片Denso Vietnam Co., Ltd.越南$958
2026-06-30塑料包装箱Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-06-30非泡沫塑料片Denso Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-06-30塑料包装箱Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-06-30非泡沫塑料片Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$324

相关企业 · 同类产品

GMF Industrial Service & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →