GMF Industrial Service & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 483 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Dịch Vụ Công Nghiệp Gmf
0
进口笔数
483
出口笔数
$0
进口金额
$7.39M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102308393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMEUPF3 |
| 成立日期 | 2007-07-02 |
| 联系地址 | Phòng 1101 toà nhà hỗn hợp Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP GMF |
| 企业英文名称 | GMF INDUSTRIAL SERVICE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 10, tờ bản đồ số 12, Đường Phạm Thận Duật, Tổ 3, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02437688854 |
| 邮箱 | gmfjsc@gmail.com |
| 官网 | www.gmfjsc.com |
| 传真 | 02437631996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 391 | $7.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 144 | $2.95M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $2.90M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 190 | $1.53M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 483)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $324 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-30 | 聚碳酸酯塑料片 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $958 |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $324 |