Hadimed Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 358 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hadimed

358
进口笔数
12
出口笔数
$3.38M
进口金额
$122.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-12-17
最近出口
76
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.5K · 7 笔出口 $33.3K · 1 笔2023-11进口 $23.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 11 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-01进口 $85.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.4K · 11 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-03进口 $29.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.0K · 10 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-05进口 $135.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.6K · 6 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-07进口 $50.4K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.2K · 12 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $238.5K · 21 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.5K · 7 笔出口 $33.3K · 1 笔2023-11进口 $23.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 11 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-01进口 $85.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.4K · 11 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-03进口 $29.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.0K · 10 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-05进口 $135.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.6K · 6 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-07进口 $50.4K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.2K · 12 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $238.5K · 21 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $144.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105454593
企查查编码QVN0RM1QGX
成立日期2011-08-16
联系地址Số 2, TT15, Khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02432008019
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
903300第90章仪器零件
300610外科缝合粘合材料
901890其他医疗器具
902110矫形器具
611510压力袜
871390机动残疾人车
853710电力控制板
901820医用紫外红外设备
940290医用家具

出口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
841381其他泵和提升机
852859非CRT显示器
853710电力控制板
902300教学演示仪器
940290医用家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$931.8K
韩国74$851.8K
德国67$643.8K
印度64$471.0K
意大利34$246.7K
比利时9$76.9K
伊朗12$58.7K
中国台湾14$31.2K
美国3$21.2K
斯洛伐克3$17.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$114.1K
沙特阿拉伯1$7.9K
意大利1$532

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zimmer Medizinsysteme GmbH德国60$755.1K其他医疗器具、治疗按摩器具
UNISUR LIFECARE PRIVATE LIMITED印度39$376.8K外科缝合粘合材料、残疾辅助器具
Zhejiang Kangshuai Imp. & Exp. Co., Ltd.中国13$309.9K车轮零件、体育器材
Wonjin Mulsan Co., Ltd.韩国21$272.3K治疗按摩器具、第90章仪器零件
Chinesport S.p.A.意大利33$245.7K医用家具、体育器材
Remed Co., Ltd.韩国10$158.9K其他医疗器具、治疗按摩器具
Changzhou Junwell International Co., Ltd.中国8$136.6K治疗按摩器具、其他医疗器具
Tynor Orthotics Pvt. Ltd.印度25$94.2K矫形器具、其他纺织制品
Fysiomed N.V.比利时8$71.4K治疗按摩器具、温控处理设备
Elcon Medical Instruments GmbH德国13$44.6K其他医疗器具、其他化学制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zimmer Medizinsysteme GmbH德国10$114.1K治疗按摩器具、医用紫外红外设备
Ace Future Co.沙特阿拉伯1$7.9K其他医疗器具、教学演示仪器
Chinesport S.p.A.意大利1$532电力控制板

近期贸易明细

进口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27医用导管CHANGZHOU HOLINX INDUSTRIES CO. LTD.中国$88
2026-04-27医用导管CHANGZHOU HOLINX INDUSTRIES CO. LTD.中国$88
2026-04-27医用导管CHANGZHOU HOLINX INDUSTRIES CO. LTD.中国$3.7K
2026-04-27医用导管CHANGZHOU HOLINX INDUSTRIES CO. LTD.中国$1.1K
2026-04-27医用导管CHANGZHOU HOLINX INDUSTRIES CO. LTD.中国$1.1K
2026-04-27医用导管CHANGZHOU HOLINX INDUSTRIES CO. LTD.中国$3.7K
2026-04-22第90章仪器零件ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$3.9K
2026-04-22治疗按摩器具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH中国$3.8K
2026-04-22第90章仪器零件ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$3.9K
2026-04-22治疗按摩器具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH中国$3.8K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-17其他泵和提升机ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$1.4K
2024-12-17治疗按摩器具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$3.1K
2024-11-14治疗按摩器具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$5.5K
2024-07-30医用家具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$2.1K
2024-06-03治疗按摩器具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$12.8K
2024-04-15治疗按摩器具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$12.0K
2024-02-02治疗按摩器具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$25.4K
2023-12-04治疗按摩器具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$8.7K
2023-12-04其他非显像管显示器ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$1.4K
2023-10-20治疗按摩器具ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH德国$25.1K

相关企业 · 同类产品

Hadimed Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →