Hadimed Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hadimed
393
进口笔数
13
出口笔数
$3.62M
进口金额
$125.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-25
最近出口
75
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105454593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RM1QGX |
| 成立日期 | 2011-08-16 |
| 联系地址 | Số 2, TT15, Khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED |
| 企业英文名称 | HADIMED TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432008019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 611510 | 压力袜 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901820 | 医用紫外红外设备 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $970.8K |
| 韩国 | 76 | $870.5K |
| 德国 | 69 | $653.0K |
| 印度 | 87 | $626.1K |
| 意大利 | 35 | $251.0K |
| 比利时 | 9 | $76.9K |
| 伊朗 | 14 | $70.3K |
| 中国台湾 | 15 | $31.6K |
| 美国 | 3 | $21.2K |
| 斯洛伐克 | 3 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $114.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $7.9K |
| 意大利 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zimmer Medizinsysteme GmbH | 德国 | 63 | $764.7K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| UNISUR LIFECARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 62 | $531.9K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Zhejiang Kangshuai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $334.5K | 车轮零件、体育器材 |
| Wonjin Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $290.9K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Chinesport S.p.A. | 意大利 | 34 | $250.0K | 体育器材、治疗按摩器具 |
| Remed Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $159.0K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Changzhou Junwell International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $136.6K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| TYNOR ORTHOTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $94.2K | 矫形器具、其他纺织制品 |
| Elcon Medical Instruments GmbH | 德国 | 13 | $44.6K | 其他医疗器具、其他化学制剂 |
| Changzhou Hotlink Electronics Ltd. | 中国 | 9 | $25.4K | 可互换冲压工具、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zimmer Medizinsysteme GmbH | 德国 | 10 | $114.1K | 治疗按摩器具、医用紫外红外设备 |
| Ace Future Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $7.9K | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
| Chinesport S.p.A. | 意大利 | 2 | $3.6K | 电力控制板、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 第90章仪器零件 | Zimmer Medizinsysteme GmbH | 中国台湾 | $404 |
| 2026-06-24 | 治疗按摩器具 | Zimmer Medizinsysteme GmbH | 德国 | $5.2K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Remed Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Remed Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-06-18 | 医用导管 | Changzhou Hotlink Electronics Ltd. | 中国 | $648 |
| 2026-06-18 | 医用导管 | Changzhou Hotlink Electronics Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-18 | 医用导管 | Changzhou Hotlink Electronics Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 医用导管 | Changzhou Hotlink Electronics Ltd. | 中国 | $585 |
| 2026-06-06 | 治疗按摩器具 | Chinesport S.p.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-06-06 | 治疗按摩器具 | Chinesport S.p.A. | 意大利 | $2.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 治疗按摩器具 | Chinesport S.p.A. | 意大利 | $3.1K |
| 2024-12-17 | 其他泵和提升机 | Zimmer Medizinsysteme GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2024-12-17 | 治疗按摩器具 | ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2024-11-14 | 治疗按摩器具 | ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH | 德国 | $5.5K |
| 2024-07-30 | 医用家具 | Zimmer Medizinsysteme GmbH | 德国 | $2.1K |
| 2024-06-03 | 治疗按摩器具 | ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH | 德国 | $12.8K |
| 2024-04-15 | 治疗按摩器具 | Zimmer Medizinsysteme GmbH | 德国 | $12.0K |
| 2024-02-02 | 治疗按摩器具 | Zimmer Medizinsysteme GmbH | 德国 | $25.4K |
| 2023-12-04 | 治疗按摩器具 | ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH | 德国 | $8.7K |
| 2023-12-04 | 其他非显像管显示器 | ZIMMER MEDIZINSYSTEME GMBH | 德国 | $1.4K |