Firefighting & Rescue Service Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT PHòNG CHáY, CHữA CHáY Và CứU NạN, CứU Hộ
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$16.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106725006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPYRHT3 |
| 成立日期 | 2014-12-23 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà số 169 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN, CỨU HỘ |
| 企业英文名称 | FIREFIGHTING AND RESCUE SERVICE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà số 169 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84987606438 |
| 邮箱 | tuongnguyen@firest.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.3K |
| 新加坡 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 氮、半导体制造设备 |
| Federal Fire Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 非乙烯塑料袋、贱金属帽架 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 铜合金管件 | FEDERAL FIRE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-09-25 | 铜合金管件 | FEDERAL FIRE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2025-09-25 | 不可调扳手 | FEDERAL FIRE ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $907 |
| 2025-02-19 | 灭火器 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-19 | 灭火器 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-16 | 灭火器 | Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2024-08-22 | 灭火器 | Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2023-12-13 | 灭火器 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2023-12-13 | 灭火器 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $305 |
| 2023-12-13 | 灭火器 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |