CNC EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CNC
17
进口笔数
0
出口笔数
$740.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101082979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQCPEQ0 |
| 成立日期 | 2000-10-25 |
| 联系地址 | Số 145-147 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CNC |
| 企业英文名称 | cnc equipment company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 145-147 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84981806058 |
| 邮箱 | cnccompany2000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 842410 | 灭火器 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $509.5K |
| 中国 | 7 | $178.3K |
| 韩国 | 5 | $26.6K |
| 保加利亚 | 1 | $14.7K |
| 日本 | 1 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEECO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 意大利 | 3 | $509.5K | 电测仪表、手工工具套装 |
| SHANDONG QIANHE STEEL CO LTD | 中国 | 2 | $141.3K | 合金钢管材、无缝钢管 |
| Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $21.9K | 安全阀、减压阀 |
| WENZHOU XIAO VALVE CO LTD | 中国 | 1 | $15.6K | 止回阀、阀门龙头 |
| SATEL 95 LTD | 保加利亚 | 1 | $14.7K | 包装机械 |
| Nippon Dry-Chemical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.7K | 灭火器 |
| HANGZHOU PRI-SAFETY FIRE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 灭火器、钢铁容器<50升 |
| HONGYANG GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $8.1K | 燃油分配泵、泵零件 |
| KSPC CO., LTD | 韩国 | 1 | $4.7K | 阀门龙头、安全阀 |
| HAINAN FOSUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $2.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 减压阀 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-12-09 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIANHE STEEL CO.,LTD | 中国 | $51.2K |
| 2025-12-09 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIANHE STEEL CO.,LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-03-24 | 包装机械 | SATEL 95 LTD | 保加利亚 | $14.7K |
| 2024-12-30 | 减压阀 | TOPSAFE CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-12-30 | 减压阀 | TOPSAFE CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-12-25 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIANHE STEEL CO.,LTD | 中国 | $43.9K |
| 2024-12-25 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIANHE STEEL CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2024-12-16 | 灭火器 | NIPPON DRY-CHEMICAL CO .LTD | 日本 | $11.7K |
| 2024-12-16 | 灭火产品 | BEECO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 美国 | $221.5K |