Nacenimex Technology Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ NACENIMEX
29
进口笔数
1
出口笔数
$68.2K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103087789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ5MUBD |
| 成立日期 | 2008-12-16 |
| 联系地址 | Số 293 Phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ NACENIMEX |
| 企业英文名称 | NACENIMEX TECHNOLOGY IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 293 Phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | 02473099897 |
| 邮箱 | nacenimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 27 | $38.5K |
| 英国 | 5 | $8.4K |
| 意大利 | 7 | $4.5K |
| 捷克 | 10 | $4.4K |
| 法国 | 7 | $1.7K |
| 罗马尼亚 | 5 | $1.7K |
| 波兰 | 8 | $1.6K |
| 匈牙利 | 6 | $1.5K |
| 西班牙 | 7 | $1.3K |
| 斯洛伐克 | 4 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baukat GmbH & Co. KG | 德国 | 27 | $65.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
| Baukat | 德国 | 1 | $2.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Escautoparts | 土耳其 | 1 | $49 | 纺织增强橡胶管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baukat GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.9K | 其他塑料包装制品、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 车辆悬挂零件 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 德国 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 车辆制动零件 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 德国 | $188 |
| 2026-03-12 | 车辆制动零件 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 德国 | $272 |
| 2026-03-12 | 内燃机滤油器 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 德国 | $182 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 爱尔兰 | $313 |
| 2026-02-03 | 1000伏以下保险丝 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 爱尔兰 | $203 |
| 2026-02-03 | 其他车辆零件 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 德国 | $124 |
| 2026-02-03 | 车身零件 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 德国 | $61 |
| 2026-02-03 | 车身零件 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 德国 | $124 |
| 2026-02-03 | 其他车辆零件 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 捷克 | $98 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 车辆悬挂零件 | BAUKAT GMBH & CO. KG | 德国 | $1.9K |