Nacenimex Technology Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ NACENIMEX

29
进口笔数
1
出口笔数
$68.2K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $546 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $705 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $536 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $546 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $705 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $536 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103087789
企查查编码QVNYQ5MUBD
成立日期2008-12-16
联系地址Số 293 Phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ NACENIMEX
企业英文名称NACENIMEX TECHNOLOGY IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 293 Phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话02473099897
邮箱nacenimex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
870829车身零件
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
848350滑轮飞轮
848410金属复合垫圈
870880车辆悬挂零件
870891车辆散热器
400931纺织增强橡胶管
841330发动机泵

出口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国27$38.5K
英国5$8.4K
意大利7$4.5K
捷克10$4.4K
法国7$1.7K
罗马尼亚5$1.7K
波兰8$1.6K
匈牙利6$1.5K
西班牙7$1.3K
斯洛伐克4$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baukat GmbH & Co. KG德国27$65.5K非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件
Baukat德国1$2.6K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Escautoparts土耳其1$49纺织增强橡胶管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baukat GmbH & Co. KG德国1$1.9K其他塑料包装制品、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24车辆悬挂零件BAUKAT GMBH & CO. KG德国$2.0K
2026-03-12车辆制动零件BAUKAT GMBH & CO. KG德国$188
2026-03-12车辆制动零件BAUKAT GMBH & CO. KG德国$272
2026-03-12内燃机滤油器BAUKAT GMBH & CO. KG德国$182
2026-02-03电力控制板BAUKAT GMBH & CO. KG爱尔兰$313
2026-02-031000伏以下保险丝BAUKAT GMBH & CO. KG爱尔兰$203
2026-02-03其他车辆零件BAUKAT GMBH & CO. KG德国$124
2026-02-03车身零件BAUKAT GMBH & CO. KG德国$61
2026-02-03车身零件BAUKAT GMBH & CO. KG德国$124
2026-02-03其他车辆零件BAUKAT GMBH & CO. KG捷克$98

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08车辆悬挂零件BAUKAT GMBH & CO. KG德国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Nacenimex Technology Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →