Tri Hoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trí Hội
47
进口笔数
0
出口笔数
$603.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309905893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VKE7DV |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Số 182 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRÍ HỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84937852514 |
| 邮箱 | phamlien@trihoi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 36 | $557.5K |
| 中国 | 21 | $43.9K |
| 日本 | 8 | $1.1K |
| 越南 | 9 | $457 |
| 韩国 | 5 | $419 |
| 中国台湾 | 7 | $337 |
| 马来西亚 | 1 | $130 |
| 柬埔寨 | 1 | $17 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | 15 | $347.3K | 不锈钢家用制品 |
| Uni Top Trading (1988) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $209.6K | 塑料家用制品、钢丝绒擦洗用品 |
| Daiso Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $46.8K | 塑料家用制品、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $116 |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $508 |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $139 |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $139 |
| 2026-04-03 | 不锈钢家用制品 | Satien Stainless Steel Pcl | 泰国 | $2.7K |