TIN NHAN COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG SINH HọC TíN NHâN
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100517208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ13VWX1 |
| 成立日期 | 2002-07-25 |
| 联系地址 | Lô A2, A3, Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG SINH HỌC TÍN NHÂN |
| 企业英文名称 | TIN NHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2, A3, Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842563749096 |
| 邮箱 | tinnhanwoodchip@gmail.com |
| 传真 | +842563941456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $585.5K |
| 荷兰 | 1 | $547.0K |
| 斯洛伐克 | 3 | $492.8K |
| 丹麦 | 3 | $36.7K |
| 德国 | 1 | $24.6K |
| 意大利 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPM Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $625.1K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Andritz Technologies (H.K.) Ltd. | 德国 | 1 | $488.5K | 木材加工压机、造纸机械零件 |
| Andritz Pty Ltd | 中国 | 2 | $187.2K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Wuxi Hope International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.0K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Andritz (Foshan) Intelligent Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.5K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Andritz Technologies (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $81.9K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Andritz Feed & Biofuel A | 德国 | 3 | $55.1K | 农用机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| ANDRITZ (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $39.7K | 泵零件、其他钢铁制品 |
| Shandong Hongxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 其他木工机床、可互换工具 |
| Andritz Slovakia s.r.o. | 斯洛伐克 | 2 | $2.3K | 农用机械零件、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 蒸发式冷却器 | CPM Europe B.V. | 中国 | $58.6K |
| 2026-03-30 | 功能机器零件 | CPM Europe B.V. | 中国 | $19.5K |
| 2026-03-26 | 木材加工压机 | CPM Europe B.V. | 荷兰 | $547.0K |
| 2025-04-04 | 电力控制板 | ANDRITZ TECHNOLOGIES PRIVATE LIMITED | 斯洛伐克 | $1.9K |
| 2025-01-03 | 8465机器零件 | Shandong Hongxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-27 | 带接头绝缘电线 | Andritz Slovakia s.r.o. | 意大利 | $45 |
| 2024-12-27 | 彩色电视接收机 | Andritz Slovakia s.r.o. | 意大利 | $176 |
| 2024-12-27 | 电力控制板 | Andritz Slovakia s.r.o. | 意大利 | $948 |
| 2024-12-05 | 电力控制板 | Andritz Slovakia s.r.o. | 意大利 | $945 |
| 2024-12-05 | 带接头绝缘电线 | Andritz Slovakia s.r.o. | 意大利 | $45 |