Tri Hong Duc Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Trí Hồng Đức
24
进口笔数
2
出口笔数
$778.0K
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-09-13
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106832914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S5P0TR |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | T2- A2 - 11.2 - trung tâm thương mại V+Hòa Bình, số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRÍ HỒNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRI HONG DUC INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T2- A2 - 11.2 - trung tâm thương mại V+Hòa Bình, số 505 Minh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842466859944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853090 | 交通控制零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 5 | $609.0K |
| 匈牙利 | 11 | $114.2K |
| 中国 | 4 | $42.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.7K |
| 法国 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $12.4K |
| 法国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kistler Instruments (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 2 | $500.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | 11 | $114.2K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Kistler Instruments (Pte.) Ltd. | 瑞士 | 3 | $108.9K | 其他测量仪器、不锈钢管件 |
| Yaham Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 非CRT电脑显示器、LED/LCD指示面板 |
| Sinowatcher Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Heshan Beiwei Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他户外娱乐设备 |
| Trakblaze Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.7K | 重型称重机、铁路配件及信号设备 |
| EKE Elektronik Komponente Export Import GmbH | 德国 | 3 | $3.4K | 交通控制零件、LED照明装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kistler Instruments (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Aximum Produits Electroniques Service Après-Vente | 法国 | 1 | $1.3K | 交通控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 瑞士 | $53.1K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 瑞士 | $190.7K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 瑞士 | $190.7K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 瑞士 | $53.1K |
| 2026-03-20 | 其他电视摄像机 | Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | $11.6K |
| 2025-12-04 | 其他电视摄像机 | ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT. | 匈牙利 | $9.6K |
| 2025-11-18 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 瑞士 | $41.6K |
| 2025-11-18 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 瑞士 | $13.0K |
| 2025-09-24 | 其他户外娱乐设备 | HESHAN BEIWEI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-09-18 | 交通控制设备 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 交通控制零件 | AXIMUM PRODUITS ELECTRONIQUES SERVICE APRES VENTE | 法国 | $481 |
| 2023-09-13 | 交通控制零件 | AXIMUM PRODUITS ELECTRONIQUES SERVICE APRES VENTE | 法国 | $867 |
| 2023-06-16 | 其他测量仪器 | KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD | 新加坡 | $12.4K |