Tri Hong Duc Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Trí Hồng Đức

24
进口笔数
2
出口笔数
$778.0K
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-09-13
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $487.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $706 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $308 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $487.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $706 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $308 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $487.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106832914
企查查编码QVN6S5P0TR
成立日期2015-04-23
联系地址T2- A2 - 11.2 - trung tâm thương mại V+Hòa Bình, số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRÍ HỒNG ĐỨC
企业英文名称TRI HONG DUC INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址T2- A2 - 11.2 - trung tâm thương mại V+Hòa Bình, số 505 Minh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch
电话+842466859944
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
903180其他测量仪器
853090交通控制零件
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
842389重型称重机
846729其他电动手工具
852359其他半导体介质
853080交通控制设备
853120LED/LCD指示面板

出口

HS 编码产品
853090交通控制零件
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士5$609.0K
匈牙利11$114.2K
中国4$42.7K
澳大利亚1$8.7K
法国3$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$12.4K
法国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kistler Instruments (Pte.) Ltd.新加坡2$500.0K其他测量仪器、测量仪器零件
Adaptive Recognition Hungary Zrt匈牙利11$114.2K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Kistler Instruments (Pte.) Ltd.瑞士3$108.9K其他测量仪器、不锈钢管件
Yaham Optoelectronics Co., Ltd.中国2$18.4K非CRT电脑显示器、LED/LCD指示面板
Sinowatcher Technology Co., Ltd.中国1$14.8K交通控制设备、交通控制零件
Heshan Beiwei Sanitary Ware Co., Ltd.中国1$9.5K其他户外娱乐设备
Trakblaze Pty Ltd澳大利亚1$8.7K重型称重机、铁路配件及信号设备
EKE Elektronik Komponente Export Import GmbH德国3$3.4K交通控制零件、LED照明装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kistler Instruments (Pte.) Ltd.新加坡1$12.4K其他测量仪器、测量仪器零件
Aximum Produits Electroniques Service Après-Vente法国1$1.3K交通控制零件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD瑞士$53.1K
2026-04-27其他测量仪器KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD瑞士$190.7K
2026-04-27其他测量仪器KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD瑞士$190.7K
2026-04-27其他测量仪器KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD瑞士$53.1K
2026-03-20其他电视摄像机Adaptive Recognition Hungary Zrt匈牙利$11.6K
2025-12-04其他电视摄像机ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT.匈牙利$9.6K
2025-11-18其他测量仪器KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD瑞士$41.6K
2025-11-18其他测量仪器KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD瑞士$13.0K
2025-09-24其他户外娱乐设备HESHAN BEIWEI SANITARY WARE CO LTD中国$9.5K
2025-09-18交通控制设备SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-13交通控制零件AXIMUM PRODUITS ELECTRONIQUES SERVICE APRES VENTE法国$481
2023-09-13交通控制零件AXIMUM PRODUITS ELECTRONIQUES SERVICE APRES VENTE法国$867
2023-06-16其他测量仪器KISTLER INSTRUMENTS (PTE) LTD新加坡$12.4K

相关企业 · 同类产品

Tri Hong Duc Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →