Codupha Central Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 867 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG CODUPHA
867
进口笔数
22
出口笔数
$168.35M
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-26
最近出口
111
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300483319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKKBJ2P |
| 成立日期 | 2010-08-18 |
| 联系地址 | 262L Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842838651909 |
| 邮箱 | contact@codupha.com.vn |
| 传真 | +842838650750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,827亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300441 | 麻黄碱药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 310 | $47.61M |
| 中国台湾 | 9 | $18.80M |
| 意大利 | 28 | $15.18M |
| 塞浦路斯 | 70 | $14.40M |
| 美国 | 51 | $13.79M |
| 奥地利 | 43 | $13.17M |
| 法国 | 35 | $10.63M |
| 德国 | 33 | $6.77M |
| 匈牙利 | 24 | $4.47M |
| 菲律宾 | 119 | $4.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.51M |
| 越南 | 8 | $1.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novapri Lifescience Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $16.20M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Ever Neuro Pharma GmbH | 德国 | 52 | $14.79M | 其他零售药品、血液制品 |
| Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | 64 | $7.31M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| BRAWN LABORATORIES LIMITED | 印度 | 37 | $6.39M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Hameln Pharma GmbH | 德国 | 25 | $4.55M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Euro Med Laboratories Phil Inc. | 菲律宾 | 109 | $4.16M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| MYLAN LABORATORIES LIMITED | 19 | $3.11M | 其他零售药品、化学避孕药 | |
| Laboratoire Innotech International | 法国 | 19 | $2.85M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Samil Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $2.60M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| MICRO LABS LIMITED | 印度 | 39 | $539.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Tib International Shipping Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 7 | $956.9K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $488.1K | 混合调味料、咖啡提取物 |
| Dalian TIB International Shipping Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $392.5K | 其他零售药品、调味甜水 |
| Dalian Chaohong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $349.4K | 其他零售药品、咖啡提取物 |
| Sky Wind Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $282.1K | 其他零售药品、其他医疗器具 |
| Sky Wind Industrial Ltd. | 越南 | 1 | $112.8K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 867)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | NOVAPRI LIFESCIENCE PRIVATE LTD | 斯洛伐克 | $332.0K |
| 2026-04-29 | 其他零售药品 | NOVAPRI LIFESCIENCE PRIVATE LTD | 斯洛伐克 | $332.0K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVAPRI LIFESCIENCE PRIVATE LTD | 印度 | $1.05M |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | LABORATOIRE AGUETTANT | 法国 | $83.1K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | LABORATOIRE AGUETTANT | 法国 | $83.1K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVAPRI LIFESCIENCE PRIVATE LTD | 印度 | $1.05M |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | NOVAPRI LIFESCIENCE PRIVATE LTD | 塞浦路斯 | $1.51M |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | NOVAPRI LIFESCIENCE PRIVATE LTD | 塞浦路斯 | $1.51M |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | NOVAPRI LIFESCIENCE PRIVATE LTD | 美国 | $1.00M |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | NOVAPRI LIFESCIENCE PRIVATE LTD | 美国 | $1.00M |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | DALIAN KUNYUCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |