Codupha Central Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 911 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG CODUPHA

911
进口笔数
22
出口笔数
$176.07M
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-01-26
最近出口
110
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.87M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.61M · 38 笔出口 $133.6K · 1 笔2024-01进口 $7.35M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.73M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.18M · 24 笔出口 $145.8K · 1 笔2024-04进口 $3.62M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.51M · 29 笔出口 $104.3K · 1 笔2024-06进口 $3.83M · 19 笔出口 $256.3K · 3 笔2024-07进口 $4.24M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.70M · 24 笔出口 $323.4K · 2 笔2024-09进口 $5.67M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.42M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.50M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.95M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.51M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.13M · 9 笔出口 $110.2K · 1 笔2025-06进口 $4.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.08M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.44M · 11 笔出口 $74.7K · 1 笔2025-09进口 $2.09M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.37M · 20 笔出口 $239.2K · 3 笔2025-11进口 $2.55M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.24M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.27M · 11 笔出口 $90.0K · 1 笔2026-02进口 $3.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.33M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.73M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.53M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.77M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.19M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.87M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.61M · 38 笔出口 $133.6K · 1 笔2024-01进口 $7.35M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.73M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.18M · 24 笔出口 $145.8K · 1 笔2024-04进口 $3.62M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.51M · 29 笔出口 $104.3K · 1 笔2024-06进口 $3.83M · 19 笔出口 $256.3K · 3 笔2024-07进口 $4.24M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.70M · 24 笔出口 $323.4K · 2 笔2024-09进口 $5.67M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.42M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.41M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.50M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.95M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.39M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.51M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.13M · 9 笔出口 $110.2K · 1 笔2025-06进口 $4.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.08M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.44M · 11 笔出口 $74.7K · 1 笔2025-09进口 $2.09M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.37M · 20 笔出口 $239.2K · 3 笔2025-11进口 $2.55M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.24M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.27M · 11 笔出口 $90.0K · 1 笔2026-02进口 $3.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.33M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.73M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.53M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.77M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.19M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300483319
企查查编码QVNCKKBJ2P
成立日期2010-08-18
联系地址262L Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
企业英文名称CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842838651909
邮箱contact@codupha.com.vn
传真+842838650750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,827亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
902190残疾辅助器具
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
300432皮质类固醇药品
300441麻黄碱药品
382290其他诊断试剂

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度323$49.67M
中国台湾9$18.80M
意大利32$17.03M
塞浦路斯73$15.12M
美国52$13.97M
奥地利45$13.84M
法国35$10.63M
德国33$6.77M
匈牙利26$5.09M
菲律宾125$4.76M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$1.51M
越南8$1.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOVAPRI LIFESCIENCE PRIVATE LIMITED印度32$24.09M其他零售药品、抗生素药品
Ever Neuro Pharma GmbH德国54$15.46M其他零售药品、血液制品
Septodont意大利22$15.43M抗生素药品
Medochemie Ltd.塞浦路斯67$8.03M其他零售药品、抗生素药品
Brawn Laboratories Ltd.印度37$6.39M其他零售药品、抗生素药品
EURO-MED LABORATORIES PHIL., INC.菲律宾125$4.76M其他零售药品、抗生素药品
Hameln Pharma GmbH德国25$4.55M其他零售药品、抗生素药品
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.韩国26$2.60M抗生素药品、其他零售药品
MEDLEY PHARMACEUTICALS LIMITED印度20$1.14M其他零售药品、抗生素药品
MICRO LABS LIMITED印度40$541.8K其他零售药品、抗生素药品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Tib International Shipping Forwarding Co., Ltd.越南7$956.9K其他零售药品、其他食品制剂
Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国4$488.1K混合调味料、咖啡提取物
Dalian TIB International Shipping Forwarding Co., Ltd.中国3$392.5K其他零售药品、调味甜水
Dalian Chaohong Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$349.4K其他零售药品、咖啡提取物
Sky Wind Industrial Ltd.中国3$282.1K其他零售药品、其他医疗器具
Sky Wind Industrial Ltd.越南1$112.8K其他食品制剂、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 911)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他零售药品WINDLAS BIOTECH LIMITED罗马尼亚$636
2026-07-30其他零售药品WINDLAS BIOTECH LIMITED罗马尼亚$636
2026-07-30其他零售药品WINDLAS BIOTECH LIMITED罗马尼亚$64.5K
2026-07-30其他零售药品WINDLAS BIOTECH LIMITED罗马尼亚$64.5K
2026-07-29其他零售药品EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY匈牙利$119.4K
2026-07-29其他零售药品EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY匈牙利$35.1K
2026-07-29其他零售药品EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY匈牙利$23.8K
2026-07-29其他零售药品EGIS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED COMPANY匈牙利$177.7K
2026-07-24其他零售药品U SQUARE LIFESCIENCE PRIVATE LIMITED印度$39.4K
2026-07-24其他零售药品U SQUARE LIFESCIENCE PRIVATE LIMITED印度$7.4K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26其他零售药品Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$3.2K
2026-01-26其他食品制剂Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$8.1K
2026-01-26其他食品制剂Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$27.4K
2026-01-26其他食品制剂Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$2.6K
2026-01-26其他零售药品Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$660
2026-01-26其他零售药品Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$432
2026-01-26其他食品制剂Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-01-26其他零售药品Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$12.6K
2026-01-26其他零售药品Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$816
2026-01-26其他零售药品Dalian Kunyucheng Trading Co., Ltd.中国$720

相关企业 · 同类产品

Codupha Central Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →