DONG FANG WOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ DONG FANG
18
进口笔数
0
出口笔数
$506.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703024320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU4HHK3 |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 322, tờ bản đồ số 42, đường ĐT 748, Ấp An Sơn, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ DONG FANG |
| 企业英文名称 | DONG FANG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 322B đường ĐT 748, Khu phố An Sơn, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84762114756 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $382.8K |
| 俄罗斯 | 4 | $123.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIENTAL INTEGRITY IMPORT & EXPORT (DALIAN) CO LTD | 中国 | 5 | $136.9K | 其他木制品、其他薄木板 |
| SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $84.7K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
| LLC SEVERNYY VETER | 俄罗斯 | 1 | $80.6K | 6毫米以上桦木、其他非针叶木 |
| SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 2 | $53.4K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| BAISHAN CITY TENGCHENG WOOD INDUSTRY TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $50.5K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
| LCC SEVERNYY VETER | 俄罗斯 | 1 | $33.3K | 其他非针叶木 |
| MEBON TRADING LTD | 中国 | 1 | $29.9K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
| HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $27.4K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| SEVERNY VETER | 俄罗斯 | 2 | $10.0K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 其他木制品 | BAISHAN CITY TENGCHENG WOOD INDUSTRY TRADE CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $170 |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $324 |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $607 |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | SUIFENHE YUANGUI WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |