Hong Van Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 混凝土模板木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG VậN BắC NINH
125
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301107367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MK3BBV |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số 121-122 Đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG VẬN BẮC NINH |
| 企业英文名称 | HONG VAN BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121-122 Đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84981778395 |
| 邮箱 | hongvanbacninh.logistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Dingsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $834.2K | 混凝土模板木材、矿物棉 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $262.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Versogo Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $234.0K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $110.0K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK Doyuan Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.4K | 自粘塑料片、涂布纸卷 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $43.5K | 其他钢铁制品、电热电阻器 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nantong Dingsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $430 | 自粘塑料卷、动力割草机 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 化纤针织服装 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-02 | 棉针织T恤及背心 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 棉针织T恤及背心 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-13 | 功能机器零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 功能机器零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-13 | 功能机器零件 | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-12-25 | 其他电路开关装置 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | KUN WEI (HONG KONG) ENTERPRISE SERVICE CO LTD | 中国 | $100 |