Chinh Nam Quang Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CHíNH NAM QUANG
25
进口笔数
0
出口笔数
$567.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317563636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR5HTE0 |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | 158/14 -158/16 Trần Huy Liệu, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CHÍNH NAM QUANG |
| 企业英文名称 | CHINH NAM QUANG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/14 -158/16 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84968942804 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $314.1K |
| 日本 | 6 | $136.3K |
| 法国 | 2 | $43.9K |
| 德国 | 2 | $28.6K |
| 韩国 | 1 | $25.9K |
| 波兰 | 1 | $15.6K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H2K Trading Co., Ltd. | 美国 | 10 | $218.4K | 其他食品制剂、零售清洁粉剂 |
| QA Godo Gaisha | 日本 | 2 | $47.1K | 零售清洁粉剂、其他非酒精饮料 |
| MBK Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $45.1K | 其他食品制剂、煤焦油馏分 |
| KLANT Co. | 韩国 | 1 | $25.9K | 其他芳香制剂、零售清洁粉剂 |
| Intenational A.O.P. | 法国 | 1 | $25.2K | 零售清洁粉剂、铸造砂箱 |
| KLANT Co. | 美国 | 1 | $24.3K | 零售清洁粉剂、水净化机械 |
| Accelerated Global Solutions | 美国 | 1 | $24.0K | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| Hanjin Intermodal America | 美国 | 1 | $23.8K | 冰鞋旱冰鞋、自动数据处理输入输出单元 |
| Hanjin Intermodal America Inc. | 美国 | 1 | $23.5K | 其他食品制剂、零售清洁粉剂 |
| Dark Horse Inc. | 日本 | 1 | $22.3K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 零售清洁粉剂 | ACCELERATED GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $5.6K |
| 2023-05-25 | 零售清洁粉剂 | ACCELERATED GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $3.1K |
| 2023-05-25 | 零售清洁粉剂 | ACCELERATED GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $9.0K |
| 2023-05-25 | 零售清洁粉剂 | ACCELERATED GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $6.3K |
| 2023-05-12 | 零售清洁粉剂 | QA GODO GAISHA | 日本 | $6.6K |
| 2023-05-12 | 零售清洁粉剂 | QA GODO GAISHA | 日本 | $5.3K |
| 2023-05-12 | 水净化机械 | QA Godo Gaisha | 日本 | $6.0K |
| 2023-05-12 | 零售清洁粉剂 | QA Godo Gaisha | 日本 | $6.8K |
| 2023-05-11 | 零售清洁粉剂 | COSMETICS GROUP MICHAL BOJKO | 德国 | $8.5K |
| 2023-05-11 | 零售清洁粉剂 | MBK TRADING CO.,LTD | 日本 | $10.8K |