Vietnam Petrochemical Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TậP ĐOàN HóA CHấT DầU KHí VIệT NAM
1
进口笔数
10
出口笔数
$157.6K
进口金额
$2.38M
出口金额
2025-03-05
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318256902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQCGPA3 |
| 成立日期 | 2024-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN HÓA CHẤT DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PETROLEUM CHEMICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0942382531 |
| 邮箱 | petrovinachem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $157.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $157.6K | 氮肥、硫酸镁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX International (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $2.38M | 尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 片状肥料≤10公斤 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $157.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $360.0K |
| 2026-04-25 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $318.0K |
| 2026-04-23 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $286.0K |
| 2026-04-22 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $357.6K |
| 2026-04-17 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $357.6K |
| 2026-04-17 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $156.0K |
| 2026-04-14 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $178.7K |
| 2026-04-14 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $178.8K |
| 2026-04-13 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $78.0K |
| 2026-04-08 | 尿素肥料 | LX INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $107.3K |