Tien Viet International Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 449 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế TIếN VIệT

3
进口笔数
449
出口笔数
$396
进口金额
$145.3K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
362
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 61 笔2024-01进口 $106 · 1 笔出口 $59.0K · 193 笔2024-02进口 $101 · 1 笔出口 $2.9K · 9 笔2024-03进口 $189 · 1 笔出口 $1.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $379 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $104 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $614 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $426 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 61 笔2024-01进口 $106 · 1 笔出口 $59.0K · 193 笔2024-02进口 $101 · 1 笔出口 $2.9K · 9 笔2024-03进口 $189 · 1 笔出口 $1.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $379 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $104 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $614 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $168 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $107 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $426 · 3 笔

工商档案

企业注册号0314960843
企查查编码QVNXYTM0F6
成立日期2018-04-02
联系地址94 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TIẾN VIỆT
企业英文名称TIEN VIET INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842836369693
邮箱info@tienvietexpress.com
官网www.tienvietexpress.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
430400人造毛皮制品
610439其他纺织夹克
610442棉针织连衣裙
610459其他纺织裙
610510棉针织衬衫
610910棉针织T恤及背心

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610469女式纺织裤
610449其他纺织连衣裙
330510洗发剂
940399非木制家具件
610439其他纺织夹克
610429女式非棉针织套装
392690其他塑料制品
330590其他护发品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$396

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国382$110.4K
PF1$9.1K
新加坡7$6.0K
印度尼西亚3$4.7K
加拿大14$3.4K
法国2$2.6K
德国7$2.1K
英国5$1.8K
越南11$1.3K
瑞士3$767

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hajnalke Simon-Lendvai越南1$189人造毛皮制品
Kim Yen NGO越南1$70糖果
Tri Doan美国1$56其他纺织裙、棉针织衬衫
Tri Doan越南1$50糖果
Kim Yen NGO美国1$31棉针织连衣裙、其他纺织夹克

下游采购商(共 362)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cao Thi Ai Vy美国22$6.7K其他护发品、洗发剂
Skywin Logistics Pte. Ltd.新加坡7$6.0K其他医疗器具、矫形器具
PT Trianugrah Nusantara Prima Perkasa希腊3$4.7K其他铝制品
Pax Trading Inc.美国8$2.2K其他塑料制品、LED光伏照明装置
Huynh Van Huy美国4$1.4K其他护肤品、洗发剂
Ferguson Copeland Chaddock美国5$1.3K非木制家具件、木制座椅
Forever Beaumore Cosmetic Inc.美国3$1.2K瓦楞纸箱、其他护肤品
Foundation Millwork & Stone美国6$1.2K非木制家具件、5mm以下MDF板
EMILY LAM美国4$1.1K棉针织T恤及背心、婴儿纺织服装
Kitchen Cabinet Distributors美国4$658瓦楞纸箱、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-01人造毛皮制品HAJNALKA SIMON-LENDVAI越南$189
2024-02-27其他纺织夹克KIM YEN NGO越南$11
2024-02-27棉针织T恤及背心KIM YEN NGO越南$9
2024-02-27棉针织连衣裙KIM YEN NGO越南$11
2024-02-19糖果KIM YEN NGO越南$25
2024-02-19糖果KIM YEN NGO越南$45
2024-01-18棉针织衬衫TRI DOAN越南$23
2024-01-18其他纺织裙TRI DOAN越南$33
2024-01-08糖果TRI DOAN越南$50

出口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他护肤品PHUONG TRAN美国$20
2026-04-24其他护肤品PHUONG TRAN美国$90
2026-04-24唇部化妆品PHUONG TRAN美国$90
2026-04-22银首饰JOSEPH澳大利亚$10
2026-04-03皮肤清洁剂HUYNH VAN HUY美国$108
2026-04-03皮肤清洁剂HUYNH VAN HUY美国$108
2026-03-18合成假发制品LINDA LASHES$84
2026-03-16其他毛发制品SERGEY MUKHIN$23
2026-02-13其他毛发制品DYVNYCH YANA$70
2026-02-11其他毛发制品Lialla韩国$49

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tien Viet International Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →