Tien Viet International Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 449 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế TIếN VIệT
- 邮箱4
- Facebook1
3
进口笔数
449
出口笔数
$396
进口金额
$145.3K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
362
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314960843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYTM0F6 |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | 94 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TIẾN VIỆT |
| 企业英文名称 | TIEN VIET INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842836369693 |
| 邮箱 | info@tienvietexpress.com |
| 官网 | www.tienvietexpress.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $396 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 382 | $110.4K |
| PF | 1 | $9.1K |
| 新加坡 | 7 | $6.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $4.7K |
| 加拿大 | 14 | $3.4K |
| 法国 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 7 | $2.1K |
| 英国 | 5 | $1.8K |
| 越南 | 11 | $1.3K |
| 瑞士 | 3 | $767 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hajnalke Simon-Lendvai | 越南 | 1 | $189 | 人造毛皮制品 |
| Kim Yen NGO | 越南 | 1 | $70 | 糖果 |
| Tri Doan | 美国 | 1 | $56 | 其他纺织裙、棉针织衬衫 |
| Tri Doan | 越南 | 1 | $50 | 糖果 |
| Kim Yen NGO | 美国 | 1 | $31 | 棉针织连衣裙、其他纺织夹克 |
下游采购商(共 362)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cao Thi Ai Vy | 美国 | 22 | $6.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| Skywin Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $6.0K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| PT Trianugrah Nusantara Prima Perkasa | 希腊 | 3 | $4.7K | 其他铝制品 |
| Pax Trading Inc. | 美国 | 8 | $2.2K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Huynh Van Huy | 美国 | 4 | $1.4K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Ferguson Copeland Chaddock | 美国 | 5 | $1.3K | 非木制家具件、木制座椅 |
| Forever Beaumore Cosmetic Inc. | 美国 | 3 | $1.2K | 瓦楞纸箱、其他护肤品 |
| Foundation Millwork & Stone | 美国 | 6 | $1.2K | 非木制家具件、5mm以下MDF板 |
| EMILY LAM | 美国 | 4 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、婴儿纺织服装 |
| Kitchen Cabinet Distributors | 美国 | 4 | $658 | 瓦楞纸箱、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 人造毛皮制品 | HAJNALKA SIMON-LENDVAI | 越南 | $189 |
| 2024-02-27 | 其他纺织夹克 | KIM YEN NGO | 越南 | $11 |
| 2024-02-27 | 棉针织T恤及背心 | KIM YEN NGO | 越南 | $9 |
| 2024-02-27 | 棉针织连衣裙 | KIM YEN NGO | 越南 | $11 |
| 2024-02-19 | 糖果 | KIM YEN NGO | 越南 | $25 |
| 2024-02-19 | 糖果 | KIM YEN NGO | 越南 | $45 |
| 2024-01-18 | 棉针织衬衫 | TRI DOAN | 越南 | $23 |
| 2024-01-18 | 其他纺织裙 | TRI DOAN | 越南 | $33 |
| 2024-01-08 | 糖果 | TRI DOAN | 越南 | $50 |
出口(共 449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | PHUONG TRAN | 美国 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | PHUONG TRAN | 美国 | $90 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | PHUONG TRAN | 美国 | $90 |
| 2026-04-22 | 银首饰 | JOSEPH | 澳大利亚 | $10 |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | HUYNH VAN HUY | 美国 | $108 |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | HUYNH VAN HUY | 美国 | $108 |
| 2026-03-18 | 合成假发制品 | LINDA LASHES | — | $84 |
| 2026-03-16 | 其他毛发制品 | SERGEY MUKHIN | — | $23 |
| 2026-02-13 | 其他毛发制品 | DYVNYCH YANA | — | $70 |
| 2026-02-11 | 其他毛发制品 | Lialla | 韩国 | $49 |