Minh Duong Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM XNK MINH DươNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110023521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPERA80R |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 35, ngõ 111, tổ dân phố 16, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM XNK MINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MTV TM XNK MINH DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 35, ngõ 111, tổ dân phố 16, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84393631445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.25M | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 仿制首饰 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-18 | 其他吊带制品 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-18 | 仿制首饰 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-18 | 钢铁制非电器零件 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-18 | 仿制首饰 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-18 | 仿制首饰 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-18 | 仿制首饰 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-18 | 编带 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-18 | 30公斤以下称重机 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-18 | 仿制首饰 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $245 |