Minh Anh House Construction Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ANH HOUSE
7
进口笔数
2
出口笔数
$109.2K
进口金额
$255.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-06-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312172237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJU3448 |
| 成立日期 | 2013-03-06 |
| 联系地址 | 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ANH HOUSE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +84911187242 |
| 邮箱 | sales@minhanhhouse.com |
| 官网 | www.minhanhhouse.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $109.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $255.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengzhou Zhiding Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.3K | 金属办公家具、非木制家具件 |
| Shaoxing Zhuolun Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 机织花边(非化纤)、染色棉针织布 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $127.7K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $127.7K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | SHENGZHOU ZHIDING TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | SHENGZHOU ZHIDING TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | SHENGZHOU ZHIDING TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-13 | 非木制家具件 | SHENGZHOU ZHIDING TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-06-18 | 聚氯乙烯涂层布 | SHAOXING ZHUOLUN TEXTILES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-03-24 | 可调转椅 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-03-24 | 金属框架软垫椅 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-03-24 | 非木制家具件 | SHENGZHOU ZHIDING TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-03-24 | 非木制家具件 | SHENGZHOU ZHIDING TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-12 | 非木制家具件 | SHENGZHOU ZHIDING TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 塑纺容器 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $127.7K |
| 2025-06-09 | 塑纺容器 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $127.7K |