Global VN Technology Maintenance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Dưỡng Công Nghệ Toàn Cầu Vn
5
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312382298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY2AT5M |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | 51 Đường số 9, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO DƯỠNG CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU VN |
| 企业英文名称 | GLOBAL VN TECHNOLOGY MAINTENANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Đường số 9, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02862515094 |
| 官网 | www.gvntmc.com |
| 传真 | 02862515064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeshinns Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.7K | 单功能打印机、数据处理机 |
| TG & Co., Inc. | 韩国 | 4 | $302 | 自动数据处理机处理部件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 多用途机器零件 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $650 |
| 2023-10-11 | 其他自动数据处理部件 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $850 |
| 2023-10-11 | 无机涂布纸 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $100 |
| 2023-10-11 | 其他办公设备 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $890 |
| 2023-10-11 | 多用途机器零件 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $324 |
| 2023-10-11 | 其他办公设备 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-10-11 | 数据处理机 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-07-28 | 8471机器零件 | TG & CO INC | 韩国 | $180 |
| 2023-07-07 | 8471机器零件 | TG & CO INC | 韩国 | $60 |
| 2023-04-11 | 8471机器零件 | TG & CO INC | 韩国 | $60 |