Pink Sun Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Pink Sun Việt Nam
30
进口笔数
0
出口笔数
$400.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201302755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44919QG |
| 成立日期 | 2013-06-25 |
| 联系地址 | Số 106 đường Chiến Lược, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PINK SUN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106 đường Chiến Lược, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842253250582 |
| 传真 | 0313250582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $400.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $310.5K | 玻璃容器、塑料灯具零件 |
| Xilong Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-05-03 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-03-24 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-12-19 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-11-25 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-10-24 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-09-24 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-08-05 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-06-18 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG YUEZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-06-15 | 玻璃容器 | XILONG PRODUCTS CO LTD | 中国 | $36.8K |