TCT Ha Noi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TCT Hà NộI
56
进口笔数
0
出口笔数
$4.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107459928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN946DNN5 |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | Số nhà 1A, ngách 143/269, đường Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TCT HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N13-LK22, Khu Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918161326 |
| 邮箱 | Ctytcthanoi1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $4.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.30M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $551.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shandong Binnong Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $437.0K | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| Yancheng Shaoyang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $349.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Inner Mongolia Miraculous Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 2 | $296.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Xingbai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.4K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $231.1K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $231.1K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-03-21 | 零售除草剂 | YONGNONG BIOSCIENCES CO LTD | 中国 | $87.6K |
| 2026-03-13 | 零售杀虫剂 | HUNAN GOFAR FINE CHEMICAL INDUSTRY TECH CO LTD | 中国 | $11.7K |