Minh Toan Mfg Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT MINH TOàN

26
进口笔数
77
出口笔数
$109.5K
进口金额
$1.46M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124 · 1 笔出口 $20.6K · 3 笔2023-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2023-12进口 $271 · 1 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-01进口 $33 · 1 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-05进口 $129 · 1 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $624 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 3 笔2024-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $86.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-07进口 $608 · 2 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-08进口 $28.4K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $50.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $69.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124 · 1 笔出口 $20.6K · 3 笔2023-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2023-12进口 $271 · 1 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-01进口 $33 · 1 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-05进口 $129 · 1 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $624 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 3 笔2024-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $86.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-07进口 $608 · 2 笔出口 $32.5K · 2 笔2025-08进口 $28.4K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $50.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $69.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315279637
企查查编码QVNG7WQWAB
成立日期2018-09-19
联系地址Số F8/35H6 Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT MINH TOÀN
企业英文名称MINH TOAN MANUFACTURING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số F8/35H6 Quách Điêu, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84908622746
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
590700处理纺织物
391990自粘塑料片
420292其他塑纺箱盒
540742染色尼龙织物
590410油地毡
621133男式化纤服装
540710高强力机织物
540741尼龙聚酰胺织物
580410网眼薄纱织物

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
621133男式化纤服装
580632其他人造窄幅布
630790其他纺织制品
392620塑料衣着附件
621010毡呢无纺服装
392690其他塑料制品
830810金属钩环
392111苯乙烯泡沫塑料板
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$84.8K
日本10$20.6K
中国台湾2$2.8K
越南4$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本77$1.46M
越南3$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuoka Glove Co., Ltd.中国4$57.1K处理纺织物
PRONES Co., Ltd.日本1$15.3K聚酯机织物、PVC涂层织物
KK Free Style中国2$11.2K尼龙聚酰胺织物、油地毡
Kk Free Style日本10$6.9K聚酯机织物、其他塑纺箱盒
Dongguan Yuehui Freight Forwarding Co., Ltd.中国1$4.1K塑料装饰品、塑料管
Jiangyin Longxing International Trade Co., Ltd.中国1$3.9KPVC涂层织物、塑料涂层织物
Dalian Lumingshine Co., Ltd.中国2$3.8K其他着色制剂、无机发光体
Free Style Co., Ltd.日本1$2.7K其他鞋靴、其他擦亮剂
ELITE SPEED ENGINEERING INC中国台湾1$2.0K自粘塑料片
FS Japan Co., Ltd.日本1$1.1K其他塑纺箱盒、针织服装

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FS Japan Co., Ltd.日本74$1.46M其他塑纺箱盒、男式化纤服装
Free Style Co., Ltd.日本1$1.7K其他塑纺箱盒
Free Style Utsunomiya Sales Office日本2$598其他纤维纸板容器、非合成纤维绳网

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.越南$73
2025-12-25其他纺织制品FS Japan Co., Ltd.中国$40
2025-12-25其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.越南$528
2025-12-25男式化纤服装FS Japan Co., Ltd.越南$115
2025-12-25其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.越南$33
2025-12-25男式化纤服装FS Japan Co., Ltd.越南$72
2025-12-25男式化纤服装FS Japan Co., Ltd.越南$98
2025-12-25其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.越南$105
2025-12-16聚酯机织物PRONES CO LTD日本$210
2025-12-16聚氯乙烯涂层布PRONES CO LTD日本$1.5K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他人造窄幅布FS Japan Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-23其他人造窄幅布FS Japan Co., Ltd.日本$50
2026-04-22其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-22其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.日本$440
2026-04-22其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-22其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-22其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.日本$65
2026-04-22男式化纤服装FS Japan Co., Ltd.日本$675
2026-04-22其他塑纺箱盒FS Japan Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-22男式化纤服装FS Japan Co., Ltd.日本$3.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Toan Mfg Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →