Binh Dien Management & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY QUảN Lý Và KINH DOANH CHợ BìNH ĐIềN
5
进口笔数
0
出口笔数
$77.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300100037-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C2PGUQ |
| 成立日期 | 2006-07-26 |
| 联系地址 | Khu phố 6, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY QUẢN LÝ VÀ KINH DOANH CHỢ BÌNH ĐIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu phố 51, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $77.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Globe Food Inc | 日本 | 5 | $77.5K | 鲜苹果、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他泡沫塑料 | SUN GLOBE FOOD INC | 日本 | $180 |
| 2025-12-24 | 鲜苹果 | SUN GLOBE FOOD INC | 日本 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 鲜苹果 | SUN GLOBE FOOD INC | 日本 | $4.5K |
| 2025-12-24 | 鲜苹果 | Sun Globe Food Inc | 日本 | $56 |
| 2025-12-24 | 其他泡沫塑料 | Sun Globe Food Inc | 日本 | $164 |
| 2025-12-24 | 鲜苹果 | SUN GLOBE FOOD INC | 日本 | $6.1K |
| 2025-12-24 | 鲜苹果 | SUN GLOBE FOOD INC | 日本 | $953 |
| 2025-12-24 | 其他泡沫塑料 | SUN GLOBE FOOD INC | 日本 | $12 |
| 2025-01-03 | 鲜苹果 | SUN GLOBE FOOD INC | 日本 | $58 |
| 2025-01-03 | 鲜苹果 | SUN GLOBE FOOD INC | 日本 | $54 |